Náxara vs Sestao River
Tỷ số chung cuộc: Náxara 2-1 Sestao River tại Segunda División RFEF - Group 2, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Náxara thắng 1, hòa 2, Sestao River thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio La Salera, Nájera
- Trọng tài
- Alberto Labiano
- Phong độ
- LWLWL Náxara
- LLDWW Sestao River
- 41' I. Murias
- HT0-0
- 47' Sergio Tamayo 1-0
- 48' M. Bravo
- 58' Raul Saenz 2-0
- 68' ▲ I. Dieng ▼ Beñat Leitza
- 68' ▲ Unai Buján ▼ Jusu Juste
- 70' ▲ Iván Rojo ▼ Mario
- 70' ▲ N. Sharikadze ▼ Pablo Ruiz
- 76' ▲ Gaizka Martínez ▼ Markel Bravo
- 76' ▲ Jon Elorza ▼ Néstor Salinas
- 78' 2-1 I. Dieng
- 83' ▲ Alvaro Navajas ▼ Diego Gordo
- 85' I. Murias
- 85' I. Murias
- 87' ▲ Guillermo Amelivia ▼ Raul Saenz
- 87' ▲ Miguel Martínez ▼ Joseba García
- FT2-1
Đội hình
- Fermín Sobrón
- Daniel Jorge
- Iván Murías
- Pablo Ruiz ▼ 70'
- Eloy Blanco
- Diego Gordo ▼ 83'
- Joseba García ▼ 87'
- Mario ▼ 70'
- Álvaro Maiso
- Sergio Tamayo
- Raul Saenz ▼ 87'
Dự bị 7
- Iván Rojo ▲ 70'
- N. Sharikadze ▲ 70'
- Alvaro Navajas ▲ 83'
- Guillermo Amelivia ▲ 87'
- Miguel Martínez ▲ 87'
- Adri González
- Javier Orodea
- Ibón Barandiarán
- D. Niwa
- Beñat Leitza ▼ 68'
- Álvaro Mateo
- Markel Bravo ▼ 76'
- Huete
- Gorka Garai
- Aitor Villar
- Néstor Salinas ▼ 76'
- Jusu Juste ▼ 68'
- Aritz Pascual
Dự bị 6
- I. Dieng ▲ 68'
- Unai Buján ▲ 68'
- Gaizka Martínez ▲ 76'
- Jon Elorza ▲ 76'
- Javi Rabanillo
- Pepe Blanco
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 29 | +43 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 22 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 5 | 34 | 42 - 25 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 39 | +8 | 51 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 50 | |
| 8 | 34 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 33 | +9 | 48 | |
| 10 | 34 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 39 | +6 | 45 | |
| 13 | 34 | 41 - 36 | +5 | 45 | |
| 14 | 34 | 26 - 60 | -34 | 33 | |
| 15 | 34 | 40 - 68 | -28 | 27 | |
| 16 | 34 | 27 - 53 | -26 | 26 | |
| 17 | 34 | 29 - 61 | -32 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 76 | -45 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
28Ghi được53
55Thủng lưới22
0.78Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai34