Racing de Santander II
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Avilés

Racing de Santander II vs Real Avilés

Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander II 4-1 Real Avilés tại Segunda División RFEF - Group 1, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Racing de Santander II thắng 6, hòa 1, Real Avilés thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 32
Sân vận động
Estadio La Albericia, Santander
Phong độ
WDWLD Racing de Santander II
WWLLW Real Avilés
  1. 28' 0-1 Álvaro Santamaría
  2. HT0-1
  3. 46' Diego Díaz Adrián Argos
  4. 46' Solórzano T. Nakai
  5. 47' Quicala Bari 1-1
  6. 53' Sergi Baldrich 2-1
  7. 63' Davo Fernández Javi Mecerreyes
  8. 63' Kevin Bautista Nico Fernández
  9. 63' Viti Osky
  10. 64' Javi Entreca Marco Carrascal
  11. 66' Sergi Baldrich 3-1
  12. 76' Néstor Lucas Izan Yurrieta
  13. 78' David Momoh Natalio
  14. 90'+8 Diego Fuentes Quicala Bari
  15. 90'+17 Diego Díaz 7 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Racing de Santander II HLV: Ezequiel Loza
  1. Álvaro Jiménez
  2. Iñigo Gomeza
  3. Marco Carrascal ▼ 64'
  4. Ángel Pérez
  5. Adrián Argos ▼ 46'
  6. Jorge Salinas
  7. T. Nakai ▼ 46'
  8. Dani González
  9. Sergi Baldrich
  10. Izan Yurrieta ▼ 76'
  11. Quicala Bari ▼ 90'

Dự bị 7

  1. Diego Díaz ▲ 46'
  2. Solórzano ▲ 46'
  3. Javi Entreca ▲ 64'
  4. Néstor Lucas ▲ 76'
  5. Diego Fuentes ▲ 90'
  6. D. Atanes
  7. Samuel Calera
Real Avilés HLV: Javi Rozada
  1. Álvaro Fernández
  2. Julio Rodríguez
  3. Soler
  4. Josín
  5. Osky ▼ 63'
  6. Javi Mecerreyes ▼ 63'
  7. Álvaro Gete
  8. Natalio ▼ 78'
  9. Isi Ros
  10. Álvaro Santamaría
  11. Nico Fernández ▼ 63'

Dự bị 7

  1. Davo Fernández ▲ 63'
  2. Kevin Bautista ▲ 63'
  3. Viti ▲ 63'
  4. David Momoh ▲ 78'
  5. Edu Cortina
  6. Eric Callís
  7. Rúben Cebollada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 51 - 30 +21 72
2
Numancia
34 55 - 24 +31 67
3
Real Avilés
34 46 - 38 +8 55
4
Deportivo La Coruña II
34 48 - 29 +19 54
5
Real Ávila
34 35 - 29 +6 52
6
Langreo
34 34 - 35 -1 50
7
Racing de Santander II
34 55 - 45 +10 48
8
Bergantiños
34 50 - 47 +3 47
9
Salamanca UDS
34 43 - 48 -5 47
10
Marino de Luanco
34 38 - 36 +2 45
11
Coruxo
34 36 - 33 +3 45
12
Real Valladolid II
34 42 - 43 -1 44
13
Escobedo
34 31 - 39 -8 43
14
SD Compostela
34 37 - 44 -7 39
15
Llanera
34 33 - 46 -13 38
16
Gimnástica Torrelavega
34 38 - 48 -10 31
17
Guijuelo
34 27 - 50 -23 30
18
SD Laredo
34 25 - 60 -35 24
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
61Ghi được58
46Thủng lưới46
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu