Real Ávila
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Racing de Santander II

Real Ávila vs Racing de Santander II

Tỷ số chung cuộc: Real Ávila 4-0 Racing de Santander II tại Segunda División RFEF - Group 1, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Ávila thắng 2, hòa 1, Racing de Santander II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Municipal Adolfo Suárez, Ávila
Phong độ
LLWWL Real Ávila
WWDWL Racing de Santander II
  1. 40' Adri Carrión 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Jorge Campos B. Boye
  4. 46' Toper Alberto Martín
  5. 46' T. Nakai Izan Yurrieta
  6. 51' Mario Rivas11m 2-0
  7. 59' Adri Carrión 3-0
  8. 62' Adrián Argos Sergi Baldrich
  9. 62' Iñigo López Néstor Lucas
  10. 62' Mario Fuente Quicala Bari
  11. 67' Adilson Fer Díaz
  12. 75' Carlos Pascual 4-0
  13. 78' Caio Lopes Vitolo
  14. 78' Solórzano Diego Díaz
  15. 81' S. Shhab Mario Rivas
  16. FT4-0

Đội hình

Real Ávila HLV: Miguel de la Fuente
  1. Álvaro de Pablo
  2. César Llopis
  3. Carlos Pascual
  4. Alpha
  5. Alberto Martín ▼ 46'
  6. Fer Díaz ▼ 67'
  7. Vitolo ▼ 78'
  8. Álex Moreno
  9. Mario Rivas ▼ 81'
  10. B. Boye ▼ 46'
  11. Adri Carrión

Dự bị 7

  1. Jorge Campos ▲ 46'
  2. Toper ▲ 46'
  3. Adilson ▲ 67'
  4. Caio Lopes ▲ 78'
  5. S. Shhab ▲ 81'
  6. Adrián Álvarez
  7. I. Doumbia
Racing de Santander II HLV: Ezequiel Loza
  1. D. Atanes
  2. Iñigo Gomeza
  3. Ángel Pérez
  4. Samuel Calera
  5. Jorge Salinas
  6. Néstor Lucas ▼ 62'
  7. Dani González
  8. Diego Díaz ▼ 78'
  9. Sergi Baldrich ▼ 62'
  10. Izan Yurrieta ▼ 46'
  11. Quicala Bari ▼ 62'

Dự bị 7

  1. T. Nakai ▲ 46'
  2. Adrián Argos ▲ 62'
  3. Iñigo López ▲ 62'
  4. Mario Fuente ▲ 62'
  5. Solórzano ▲ 78'
  6. Álvaro Jiménez
  7. Diego Fuentes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 51 - 30 +21 72
2
Numancia
34 55 - 24 +31 67
3
Real Avilés
34 46 - 38 +8 55
4
Deportivo La Coruña II
34 48 - 29 +19 54
5
Real Ávila
34 35 - 29 +6 52
6
Langreo
34 34 - 35 -1 50
7
Racing de Santander II
34 55 - 45 +10 48
8
Bergantiños
34 50 - 47 +3 47
9
Salamanca UDS
34 43 - 48 -5 47
10
Marino de Luanco
34 38 - 36 +2 45
11
Coruxo
34 36 - 33 +3 45
12
Real Valladolid II
34 42 - 43 -1 44
13
Escobedo
34 31 - 39 -8 43
14
SD Compostela
34 37 - 44 -7 39
15
Llanera
34 33 - 46 -13 38
16
Gimnástica Torrelavega
34 38 - 48 -10 31
17
Guijuelo
34 27 - 50 -23 30
18
SD Laredo
34 25 - 60 -35 24
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
41Ghi được61
42Thủng lưới46
0.95Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu