Bergantiños
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coruxo

Bergantiños vs Coruxo

Tỷ số chung cuộc: Bergantiños 0-1 Coruxo tại Segunda División RFEF - Group 1, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bergantiños thắng 1, hòa 0, Coruxo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio As Eiroas, Carballo
Phong độ
LWLWD Bergantiños
DWLWW Coruxo
  1. 20' Álex Pérez Andriu
  2. HT0-0
  3. 46' Manu Núñez Diego Uzal
  4. 60' 0-1 David Añón
  5. 67' Álex Ramos Lucas Antañón
  6. 67' Hugo Rodríguez Fer Martínez
  7. 75' Pablo Trigo Álex Pachón
  8. 78' Brais Penela Álex Rey
  9. 78' Dani Pereiro David Añón
  10. 86' Currás Tiago Rodríguez
  11. 86' David Álvarez Ángel Bastos
  12. FT0-1

Đội hình

Bergantiños HLV: Jorge Cuesta
  1. Santi Canedo
  2. Ángel Bastos ▼ 86'
  3. Ángel Cano
  4. Fito
  5. Tijan
  6. Remeseiro
  7. Tiago Rodríguez ▼ 86'
  8. Diego Uzal ▼ 46'
  9. Lucas Antañón ▼ 67'
  10. Álex Pachón ▼ 75'
  11. O. Ouhdadi

Dự bị 7

  1. Manu Núñez ▲ 46'
  2. Álex Ramos ▲ 67'
  3. Pablo Trigo ▲ 75'
  4. Currás ▲ 86'
  5. David Álvarez ▲ 86'
  6. Diego Cotelo
  7. Iago Martínez
Coruxo HLV: David de Dios
  1. Alberto
  2. Andriu ▼ 20'
  3. J. Terranova
  4. Naveira
  5. Borja Marchante
  6. Guido Fernández
  7. David Añón ▼ 78'
  8. Álex Rey ▼ 78'
  9. Nacho Fariña
  10. Willy Ibáñez
  11. Fer Martínez ▼ 67'

Dự bị 7

  1. Álex Pérez ▲ 20'
  2. Hugo Rodríguez ▲ 67'
  3. Brais Penela ▲ 78'
  4. Dani Pereiro ▲ 78'
  5. E. Ruíz
  6. Yago Insua
  7. Samu Araújo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 51 - 30 +21 72
2
Numancia
34 55 - 24 +31 67
3
Real Avilés
34 46 - 38 +8 55
4
Deportivo La Coruña II
34 48 - 29 +19 54
5
Real Ávila
34 35 - 29 +6 52
6
Langreo
34 34 - 35 -1 50
7
Racing de Santander II
34 55 - 45 +10 48
8
Bergantiños
34 50 - 47 +3 47
9
Salamanca UDS
34 43 - 48 -5 47
10
Marino de Luanco
34 38 - 36 +2 45
11
Coruxo
34 36 - 33 +3 45
12
Real Valladolid II
34 42 - 43 -1 44
13
Escobedo
34 31 - 39 -8 43
14
SD Compostela
34 37 - 44 -7 39
15
Llanera
34 33 - 46 -13 38
16
Gimnástica Torrelavega
34 38 - 48 -10 31
17
Guijuelo
34 27 - 50 -23 30
18
SD Laredo
34 25 - 60 -35 24
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
51Ghi được38
50Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu