Pontevedra vs Real Avilés
Tỷ số chung cuộc: Pontevedra 1-1 Real Avilés tại Segunda División RFEF - Group 1, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pontevedra thắng 3, hòa 3, Real Avilés thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Pasarón, Pontevedra
- Phong độ
- WWLWW Pontevedra
- DWWLL Real Avilés
- 41' 0-1 Kevin Bautista
- HT0-1
- 52' ▲ Héctor Hernández ▼ Javi Fontán
- 52' ▲ Igor Irazu ▼ Iago Novo
- 52' ▲ Rufo ▼ Charly López
- 63' ▲ Samu Mayo ▼ Álex González
- 63' ▲ Javi Mecerreyes ▼ Sergio García
- 71' ▲ Álvaro Santamaría ▼ Roberto Alarcón
- 71' ▲ Eric Callís ▼ Natalio
- 73' Rufo 1-1
- 81' ▲ Javi Cueto ▼ Davo Fernández
- 90'+2 J. Cueto
- FT1-1
Đội hình
- Edu Sousa
- Mario Gómez
- B. Garay
- Javi Fontán ▼ 52'
- Yelko Pino
- Charly López ▼ 52'
- Álex González ▼ 63'
- Jesús Cambil
- Dali
- Iago Novo ▼ 52'
- Chiqui
Dự bị 7
- Héctor Hernández ▲ 52'
- Igor Irazu ▲ 52'
- Rufo ▲ 52'
- Samu Mayo ▲ 63'
- Manu Vizoso
- R. Mezdrea
- Xabi Domínguez
- Álvaro Fernández
- J. Babin
- Luis Martínez
- Soler
- Josín
- Osky
- Kevin Bautista
- Natalio ▼ 71'
- Sergio García ▼ 63'
- Roberto Alarcón ▼ 71'
- Davo Fernández ▼ 81'
Dự bị 7
- Javi Mecerreyes ▲ 63'
- Álvaro Santamaría ▲ 71'
- Eric Callís ▲ 71'
- Javi Cueto ▲ 81'
- Nico Chenu
- Nico Fernández
- Viti
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 30 | +21 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 24 | +31 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 38 | +8 | 55 | |
| 4 | 34 | 48 - 29 | +19 | 54 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 6 | 34 | 34 - 35 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 45 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 50 - 47 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 38 - 36 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 38 - 48 | -10 | 31 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 30 | |
| 18 | 34 | 25 - 60 | -35 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
65Ghi được58
40Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai32