Racing de Santander II vs SD Laredo
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander II 0-0 SD Laredo tại Segunda División RFEF - Group 1, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Racing de Santander II thắng 2, hòa 1, SD Laredo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio La Albericia, Santander
- Phong độ
- WWDWL Racing de Santander II
- DLWLL SD Laredo
- HT0-0
- 61' ▲ Diego Fuentes ▼ Diego Díaz
- 61' ▲ Néstor Lucas ▼ Marquitos
- 64' ▲ Marcelo Laviada ▼ Sergio Casta
- 64' ▲ Poo ▼ Héctor Tirado
- 76' ▲ Javi Entreca ▼ Marco Carrascal
- 76' ▲ Samuel Calera ▼ Jorge Salinas
- 76' ▲ Andrés Carral ▼ Sanmi
- 76' ▲ Ander Arriola ▼ Vassi
- 84' ▲ Mario Fuente ▼ I. Obeng
- 84' ▲ Ivan Setien ▼ Fer Torre
- FT0-0
Đội hình
- D. Atanes
- Iñigo Gomeza
- Marco Carrascal ▼ 76'
- Ángel Pérez
- Jorge Salinas ▼ 76'
- Dani González
- Marquitos ▼ 61'
- Sergi Baldrich
- Izan Yurrieta
- I. Obeng ▼ 84'
- Diego Díaz ▼ 61'
Dự bị 7
- Diego Fuentes ▲ 61'
- Néstor Lucas ▲ 61'
- Javi Entreca ▲ 76'
- Samuel Calera ▲ 76'
- Mario Fuente ▲ 84'
- Adrián Argos
- Álvaro Jiménez
- David Puras
- Dani Ojeda
- Fer Torre ▼ 84'
- Sergio Casta ▼ 64'
- Iker Torre
- Óscar Maza
- Sanmi ▼ 76'
- David Sanz
- Jaime Isuardi
- Héctor Tirado ▼ 64'
- Vassi ▼ 76'
Dự bị 7
- Marcelo Laviada ▲ 64'
- Poo ▲ 64'
- Andrés Carral ▲ 76'
- Ander Arriola ▲ 76'
- Ivan Setien ▲ 84'
- Óliver Helguera
- Óscar Santiago
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 30 | +21 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 24 | +31 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 38 | +8 | 55 | |
| 4 | 34 | 48 - 29 | +19 | 54 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 6 | 34 | 34 - 35 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 45 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 50 - 47 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 38 - 36 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 38 - 48 | -10 | 31 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 30 | |
| 18 | 34 | 25 - 60 | -35 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
61Ghi được28
46Thủng lưới70
1.61Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai16