Real Ávila
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Langreo

Real Ávila vs Langreo

Tỷ số chung cuộc: Real Ávila 0-0 Langreo tại Segunda División RFEF - Group 1, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Ávila thắng 2, hòa 1, Langreo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal Adolfo Suárez, Ávila
Phong độ
LLWWL Real Ávila
DLWLL Langreo
  1. HT0-0
  2. 46' Alberto Martín Adri Carrión
  3. 46' Filipe Sissé Ayoub
  4. 46' Jorge Campos I. Doumbia
  5. 58' Pedro Luz Vitolo
  6. 61' Samu Pérez Juan López
  7. 71' Álex Moreno Dani Tena
  8. 82' Alain Álvarez Ivan Breñé
  9. 89' Omar Álvarez Pablo Pérez
  10. 89' Guille Cueto Vander
  11. 89' Pablo Ares Sergio Ordóñez
  12. FT0-0

Đội hình

Real Ávila HLV: Miguel de la Fuente
  1. Álvaro de Pablo
  2. César Llopis
  3. Dani Tena ▼ 71'
  4. Carlos Pascual
  5. I. Doumbia ▼ 46'
  6. Alpha
  7. Vitolo ▼ 58'
  8. Mario Rivas
  9. Ayoub ▼ 46'
  10. Adri Carrión ▼ 46'
  11. Toper

Dự bị 7

  1. Alberto Martín ▲ 46'
  2. Filipe Sissé ▲ 46'
  3. Jorge Campos ▲ 46'
  4. Pedro Luz ▲ 58'
  5. Álex Moreno ▲ 71'
  6. Ñete
  7. Fer Díaz
Langreo HLV: Pablo Acebal
  1. Adrián Torre
  2. Álex Menéndez
  3. Keko Hevia
  4. David Fernández
  5. Sergio Ordóñez ▼ 89'
  6. Pablo Pérez ▼ 89'
  7. Joselu Guerra
  8. Juan López ▼ 61'
  9. Pablo Álvarez
  10. Vander ▼ 89'
  11. Ivan Breñé ▼ 82'

Dự bị 7

  1. Samu Pérez ▲ 61'
  2. Alain Álvarez ▲ 82'
  3. Omar Álvarez ▲ 89'
  4. Guille Cueto ▲ 89'
  5. Pablo Ares ▲ 89'
  6. Yan Denisov
  7. Liam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 51 - 30 +21 72
2
Numancia
34 55 - 24 +31 67
3
Real Avilés
34 46 - 38 +8 55
4
Deportivo La Coruña II
34 48 - 29 +19 54
5
Real Ávila
34 35 - 29 +6 52
6
Langreo
34 34 - 35 -1 50
7
Racing de Santander II
34 55 - 45 +10 48
8
Bergantiños
34 50 - 47 +3 47
9
Salamanca UDS
34 43 - 48 -5 47
10
Marino de Luanco
34 38 - 36 +2 45
11
Coruxo
34 36 - 33 +3 45
12
Real Valladolid II
34 42 - 43 -1 44
13
Escobedo
34 31 - 39 -8 43
14
SD Compostela
34 37 - 44 -7 39
15
Llanera
34 33 - 46 -13 38
16
Gimnástica Torrelavega
34 38 - 48 -10 31
17
Guijuelo
34 27 - 50 -23 30
18
SD Laredo
34 25 - 60 -35 24
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
41Ghi được38
42Thủng lưới41
0.95Bàn thắng mỗi trận0.95
20Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu