Real Oviedo II vs Bergantiños
Tỷ số chung cuộc: Real Oviedo II 3-1 Bergantiños tại Segunda División RFEF - Group 1, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Oviedo II thắng 3, hòa 0, Bergantiños thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio El Requexón, Oviedo
- Trọng tài
- David García
- Phong độ
- LLWDW Real Oviedo II
- WLWDW Bergantiños
- 5' Miguel Cuesta 1-0
- 9' Álex Cardero 2-0
- 19' Mario Sesè 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Mario Fuente ▼ Osky
- 46' ▲ Brenes ▼ Antón Quindimil
- 57' ▲ Marco Esteban ▼ Berlanga
- 57' ▲ René Pérez ▼ Mascarenhas
- 65' ▲ Omar Falah ▼ Nacho Estrada
- 65' ▲ S. Nnoshiri ▼ J. Cruz
- 70' ▲ Julen Álvarez ▼ S. Seoane
- 80' 3-1 Remeseiro
- 81' ▲ Estramil ▼ Berto Espeso
- 83' ▲ Marcos Aller ▼ Ander Pacheco
- FT3-1
Đội hình
- Marco Suárez
- Javi Moreno
- Osky ▼ 46'
- Mario Sesè
- Berlanga ▼ 57'
- Miguel Cuesta
- J. Cruz ▼ 65'
- Álex Cardero
- Yayo
- Nacho Estrada ▼ 65'
- Mascarenhas ▼ 57'
Dự bị 7
- Mario Fuente ▲ 46'
- Marco Esteban ▲ 57'
- René Pérez ▲ 57'
- Omar Falah ▲ 65'
- S. Nnoshiri ▲ 65'
- Berto
- Nico Pereira
- Álex Cobo
- Berto Espeso ▼ 81'
- Antón Quindimil ▼ 46'
- Jorge Tomé
- Remeseiro
- Pablo Agulló
- Josiño
- Diego Uzal
- Dani Pedrosa
- S. Seoane ▼ 70'
- Ander Pacheco ▼ 83'
Dự bị 7
- Brenes ▲ 46'
- Julen Álvarez ▲ 70'
- Estramil ▲ 81'
- Marcos Aller ▲ 83'
- J. Brunet
- Santi Canedo
- Sellés
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 44 - 19 | +25 | 73 | |
| 2 | 34 | 45 - 30 | +15 | 59 | |
| 3 | 34 | 49 - 41 | +8 | 56 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 38 - 33 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 42 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 31 | +1 | 51 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 11 | 34 | 36 - 29 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 36 - 38 | -2 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 14 | 34 | 25 - 32 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 20 - 31 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
51Ghi được39
46Thủng lưới61
1.27Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai22