Burgos Promesas vs Racing de Santander II
Tỷ số chung cuộc: Burgos Promesas 3-0 Racing de Santander II tại Segunda División RFEF - Group 1, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Burgos Promesas thắng 2, hòa 3, Racing de Santander II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 34
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Castañares, Burgos
- Trọng tài
- José Fernández
- Phong độ
- WDWLW Burgos Promesas
- WWDWL Racing de Santander II
- 31' Lucas Ricoy 1-0
- HT1-0
- 51' Sergio Esteban 2-0
- 57' Saúl del Cerro 3-0
- 59' ▲ A. Jabbari ▼ Izan Yurrieta
- 59' ▲ Álvaro Gete ▼ Juan Casar
- 59' ▲ Dali ▼ Nani
- 60' ▲ Alejandro Marcos ▼ Tito
- 65' ▲ Ethan ▼ Sergio Esteban
- 65' ▲ H. Adamou ▼ Lucas Ricoy
- 70' ▲ Jeremy Arévalo ▼ Jorge Delgado
- 71' ▲ Iván Martínez ▼ Saúl del Cerro
- 71' ▲ Óscar González ▼ Antonio Molina
- 76' ▲ Fer Muriel ▼ Dani González
- FT3-0
Đội hình
- Adrián Juárez
- Sergio Esteban ▼ 65'
- Dani Burgos
- Román Rodríguez
- Marino Illescas
- Javi López
- Antonio Molina ▼ 71'
- Tito ▼ 60'
- Saúl del Cerro ▼ 71'
- Lucas Ricoy ▼ 65'
- Sergio Fernández
Dự bị 7
- Alejandro Marcos ▲ 60'
- Ethan ▲ 65'
- H. Adamou ▲ 65'
- Iván Martínez ▲ 71'
- Óscar González ▲ 71'
- Óscar López
- Pol Bassa
- Pablo Díez
- Álvaro Martín
- Poo
- Javi Entreca
- Dani González ▼ 76'
- Neco Celorio
- Juan Casar ▼ 59'
- Mateo Gandarillas
- Jorge Delgado ▼ 70'
- Izan Yurrieta ▼ 59'
- Nani ▼ 59'
Dự bị 7
- A. Jabbari ▲ 59'
- Álvaro Gete ▲ 59'
- Dali ▲ 59'
- Jeremy Arévalo ▲ 70'
- Fer Muriel ▲ 76'
- Diego Mirapeix
- Germán Fernández
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 44 - 19 | +25 | 73 | |
| 2 | 34 | 45 - 30 | +15 | 59 | |
| 3 | 34 | 49 - 41 | +8 | 56 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 38 - 33 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 42 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 31 | +1 | 51 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 11 | 34 | 36 - 29 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 36 - 38 | -2 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 14 | 34 | 25 - 32 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 20 - 31 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
29Ghi được49
57Thủng lưới45
0.81Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai29