Marino de Luanco
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Oviedo II

Marino de Luanco vs Real Oviedo II

Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 1-0 Real Oviedo II tại Segunda División RFEF - Group 1, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 3, hòa 4, Real Oviedo II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 33
Sân vận động
Estadi Municipal de Miramar, Luanco
Trọng tài
Alberto Aranda
Phong độ
WLLWW Marino de Luanco
LLWDW Real Oviedo II
  1. HT0-0
  2. 46' Álex Cardero Miguel Cuesta
  3. 46' Mario Fuente Nico Pereira
  4. 65' J. Cruz Omar Falah
  5. 67' Jairo Cárcaba Dailos Tejera
  6. 67' Óscar Fernández Nino
  7. 74' Jairo Cárcaba 1-0
  8. 77' Guille Cueto Adolfo
  9. 77' N. Məmmədzadə Diego Díaz
  10. 79' Berlanga Iván González
  11. 79' S. Nnoshiri Marco Esteban
  12. 89' Hugo Salinas Luis Nuño
  13. FT1-0

Đội hình

Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. J. Marinovich
  2. Guaya
  3. Dailos Tejera ▼ 67'
  4. Trabanco
  5. Miguel Prado
  6. Adolfo ▼ 77'
  7. Lora
  8. Nino ▼ 67'
  9. Guille Pinín
  10. Luis Nuño ▼ 89'
  11. Diego Díaz ▼ 77'

Dự bị 7

  1. Jairo Cárcaba ▲ 67'
  2. Óscar Fernández ▲ 67'
  3. Guille Cueto ▲ 77'
  4. N. Məmmədzadə ▲ 77'
  5. Hugo Salinas ▲ 89'
  6. Buru
  7. Isma Fagir
Real Oviedo II HLV: Jaime Álvarez
  1. Marco Suárez
  2. Javi Moreno
  3. Osky
  4. Mario Sesè
  5. Marco Esteban ▼ 79'
  6. René Pérez
  7. Miguel Cuesta ▼ 46'
  8. Omar Falah ▼ 65'
  9. Enol Rodríguez
  10. Iván González ▼ 79'
  11. Nico Pereira ▼ 46'

Dự bị 7

  1. Álex Cardero ▲ 46'
  2. Mario Fuente ▲ 46'
  3. J. Cruz ▲ 65'
  4. Berlanga ▲ 79'
  5. S. Nnoshiri ▲ 79'
  6. Berto
  7. S. Román

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arenteiro
34 44 - 19 +25 73
2
Real Avilés
34 45 - 30 +15 59
3
Real Valladolid II
34 49 - 41 +8 56
4
SD Compostela
34 42 - 27 +15 54
5
Zamora
34 38 - 33 +5 54
6
Guijuelo
34 35 - 29 +6 54
7
Real Oviedo II
34 44 - 42 +2 51
8
Gimnástica Torrelavega
34 32 - 31 +1 51
9
Marino de Luanco
34 33 - 34 -1 49
10
Racing de Santander II
34 41 - 41 0 48
11
Coruxo
34 36 - 29 +7 46
12
Langreo
34 36 - 38 -2 45
13
Ourense CF
34 36 - 36 0 43
14
Cristo Atlético
34 25 - 32 -7 41
15
SD Laredo
34 20 - 31 -11 35
16
Burgos Promesas
34 29 - 54 -25 27
17
CD Lugo B
34 30 - 47 -17 26
18
Bergantiños
34 33 - 54 -21 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
36Ghi được51
35Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu