SD Laredo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cristo Atlético

SD Laredo vs Cristo Atlético

Tỷ số chung cuộc: SD Laredo 0-1 Cristo Atlético tại Segunda División RFEF - Group 1, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SD Laredo thắng 0, hòa 1, Cristo Atlético thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
Sân vận động
Campo San Lorenzo, Laredo
Trọng tài
Juan Dávila
Phong độ
LWLLW SD Laredo
WDDLD Cristo Atlético
  1. HT0-0
  2. 46' A. Radjel Ale Hernández
  3. 57' Álex Cañizo David Nates
  4. 57' Diego Marta Xabi Naveira
  5. 69' Iván Ayllón Adri Herrera
  6. 69' Vivito Dieguito
  7. 77' Iván Argos Varo García
  8. 81' 0-1 Iván Ayllón
  9. 85' Mario Álvarez Adri Castro
  10. 88' Igor Irazu Chus Puras
  11. 88' Oli Fernández Sanmi
  12. FT0-1

Đội hình

SD Laredo HLV: Chiri
  1. David Puras
  2. Adrián Zorrilla
  3. Chus Puras ▼ 88'
  4. Luis Pareja
  5. S. Lauture
  6. Felipe Peredo
  7. Xabi Naveira ▼ 57'
  8. Sanmi ▼ 88'
  9. Diego Rozas
  10. David Nates ▼ 57'
  11. Varo García ▼ 77'

Dự bị 7

  1. Álex Cañizo ▲ 57'
  2. Diego Marta ▲ 57'
  3. Iván Argos ▲ 77'
  4. Igor Irazu ▲ 88'
  5. Oli Fernández ▲ 88'
  6. Andrés Carral
  7. Ángel Diez
Cristo Atlético HLV: Chuchi Jorqués
  1. Guille García
  2. Cobo
  3. Abel Pascual
  4. Sergio Montes
  5. Abel Conejo
  6. Raúl Arroyo
  7. Israel García
  8. Adri Herrera ▼ 69'
  9. Adri Castro ▼ 85'
  10. Ale Hernández ▼ 46'
  11. Dieguito ▼ 69'

Dự bị 7

  1. A. Radjel ▲ 46'
  2. Iván Ayllón ▲ 69'
  3. Vivito ▲ 69'
  4. Mario Álvarez ▲ 85'
  5. Miguel García
  6. Pablo Muñoz
  7. Yago Trigueros

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arenteiro
34 44 - 19 +25 73
2
Real Avilés
34 45 - 30 +15 59
3
Real Valladolid II
34 49 - 41 +8 56
4
SD Compostela
34 42 - 27 +15 54
5
Zamora
34 38 - 33 +5 54
6
Guijuelo
34 35 - 29 +6 54
7
Real Oviedo II
34 44 - 42 +2 51
8
Gimnástica Torrelavega
34 32 - 31 +1 51
9
Marino de Luanco
34 33 - 34 -1 49
10
Racing de Santander II
34 41 - 41 0 48
11
Coruxo
34 36 - 29 +7 46
12
Langreo
34 36 - 38 -2 45
13
Ourense CF
34 36 - 36 0 43
14
Cristo Atlético
34 25 - 32 -7 41
15
SD Laredo
34 20 - 31 -11 35
16
Burgos Promesas
34 29 - 54 -25 27
17
CD Lugo B
34 30 - 47 -17 26
18
Bergantiños
34 33 - 54 -21 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
24Ghi được30
32Thủng lưới41
0.67Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu