Coruxo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Burgos Promesas

Coruxo vs Burgos Promesas

Tỷ số chung cuộc: Coruxo 1-2 Burgos Promesas tại Segunda División RFEF - Group 1, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Coruxo thắng 2, hòa 0, Burgos Promesas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 9
Sân vận động
Campo do Vao, Vigo
Trọng tài
Jorge Acevedo
Phong độ
DWLWW Coruxo
WDWLW Burgos Promesas
  1. 12' Y. Al Wateni 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' David Añón Y. Al Wateni
  4. 60' Pitu Doncel Yago Gandoy
  5. 61' Dani Burgos Santi Chico
  6. 68' 1-1 Tito
  7. 72' 1-2 Erik Rafael
  8. 74' Yelco Alfaya Antón de Vicente
  9. 74' Lucas Ricoy Javi López
  10. 74' Marcos Gil Óscar González
  11. 85' Marcos González Aitor Aspas
  12. 85' Dani Munguía Saúl del Cerro
  13. 85' Ethan Erik Rafael
  14. FT1-2

Đội hình

Coruxo HLV: Jacobo Montes
  1. Alberto
  2. J. Terranova
  3. Lucas Puime
  4. J. Antonini
  5. Antón de Vicente ▼ 74'
  6. Aitor Aspas ▼ 85'
  7. Yago Gandoy ▼ 60'
  8. L. Focareta
  9. Luismi Rincón
  10. Y. Al Wateni ▼ 60'
  11. Chiqui Castellano

Dự bị 7

  1. David Añón ▲ 60'
  2. Pitu Doncel ▲ 60'
  3. Yelco Alfaya ▲ 74'
  4. Marcos González ▲ 85'
  5. A. Chekotun
  6. Guido Fernández
  7. Toni
Burgos Promesas HLV: Álex Albístegui
  1. Adrián Juárez
  2. Alejandro Marcos
  3. Pol Bassa
  4. Román Rodríguez
  5. Marino Illescas
  6. Santi Chico ▼ 61'
  7. Javi López ▼ 74'
  8. Tito
  9. Saúl del Cerro ▼ 85'
  10. Óscar González ▼ 74'
  11. Erik Rafael ▼ 85'

Dự bị 7

  1. Dani Burgos ▲ 61'
  2. Lucas Ricoy ▲ 74'
  3. Marcos Gil ▲ 74'
  4. Dani Munguía ▲ 85'
  5. Ethan ▲ 85'
  6. Iván Martínez
  7. Javi Moral

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arenteiro
34 44 - 19 +25 73
2
Real Avilés
34 45 - 30 +15 59
3
Real Valladolid II
34 49 - 41 +8 56
4
SD Compostela
34 42 - 27 +15 54
5
Zamora
34 38 - 33 +5 54
6
Guijuelo
34 35 - 29 +6 54
7
Real Oviedo II
34 44 - 42 +2 51
8
Gimnástica Torrelavega
34 32 - 31 +1 51
9
Marino de Luanco
34 33 - 34 -1 49
10
Racing de Santander II
34 41 - 41 0 48
11
Coruxo
34 36 - 29 +7 46
12
Langreo
34 36 - 38 -2 45
13
Ourense CF
34 36 - 36 0 43
14
Cristo Atlético
34 25 - 32 -7 41
15
SD Laredo
34 20 - 31 -11 35
16
Burgos Promesas
34 29 - 54 -25 27
17
CD Lugo B
34 30 - 47 -17 26
18
Bergantiños
34 33 - 54 -21 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
43Ghi được29
32Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu