Guijuelo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cristo Atlético

Guijuelo vs Cristo Atlético

Tỷ số chung cuộc: Guijuelo 1-0 Cristo Atlético tại Segunda División RFEF - Group 1, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guijuelo thắng 2, hòa 0, Cristo Atlético thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Municipal Luis Ramos, Guijuelo
Trọng tài
Sergio Del Río
Phong độ
LDLLL Guijuelo
LWDDL Cristo Atlético
  1. HT0-0
  2. 51' Álex Caramelo Álex Lorenzo
  3. 56' Adri Herrera Adri Castro
  4. 56' Duque Ale Hernández
  5. 69' A. Radjel Iván Ayllón
  6. 69' Raúl Arroyo Abel Conejo
  7. 71' Toti 1-0
  8. 77' M. Tata Álvaro Montero
  9. 83' Garban Pepe Carmona
  10. 83' Willy Ibáñez Toti
  11. 83' Pablo Muñoz Israel García
  12. FT1-0

Đội hình

Guijuelo HLV: Mario Sánchez
  1. J. Guzmán
  2. Piojo
  3. Álvaro Coque
  4. Isma Aizpiri
  5. Carlos Quintana
  6. Trapero
  7. Toti ▼ 83'
  8. Cristóbal Gil
  9. Pepe Carmona ▼ 83'
  10. Álvaro Montero ▼ 77'
  11. Álex Lorenzo ▼ 51'

Dự bị 7

  1. Álex Caramelo ▲ 51'
  2. M. Tata ▲ 77'
  3. Garban ▲ 83'
  4. Willy Ibáñez ▲ 83'
  5. Davo Lorenzo
  6. Roberto Gutiérrez
  7. S. Perea
Cristo Atlético HLV: Chuchi Jorqués
  1. Guille García
  2. Mingotes
  3. Cobo
  4. Abel Pascual
  5. Sergio Montes
  6. Abel Conejo ▼ 69'
  7. Israel García ▼ 83'
  8. Adri Castro ▼ 56'
  9. Ale Hernández ▼ 56'
  10. Dieguito
  11. Iván Ayllón ▼ 69'

Dự bị 7

  1. Adri Herrera ▲ 56'
  2. Duque ▲ 56'
  3. A. Radjel ▲ 69'
  4. Raúl Arroyo ▲ 69'
  5. Pablo Muñoz ▲ 83'
  6. Miguel García
  7. Yago Trigueros

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arenteiro
34 44 - 19 +25 73
2
Real Avilés
34 45 - 30 +15 59
3
Real Valladolid II
34 49 - 41 +8 56
4
SD Compostela
34 42 - 27 +15 54
5
Zamora
34 38 - 33 +5 54
6
Guijuelo
34 35 - 29 +6 54
7
Real Oviedo II
34 44 - 42 +2 51
8
Gimnástica Torrelavega
34 32 - 31 +1 51
9
Marino de Luanco
34 33 - 34 -1 49
10
Racing de Santander II
34 41 - 41 0 48
11
Coruxo
34 36 - 29 +7 46
12
Langreo
34 36 - 38 -2 45
13
Ourense CF
34 36 - 36 0 43
14
Cristo Atlético
34 25 - 32 -7 41
15
SD Laredo
34 20 - 31 -11 35
16
Burgos Promesas
34 29 - 54 -25 27
17
CD Lugo B
34 30 - 47 -17 26
18
Bergantiños
34 33 - 54 -21 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
43Ghi được30
32Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận0.77
23Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu