Burgos Promesas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marino de Luanco

Burgos Promesas vs Marino de Luanco

Tỷ số chung cuộc: Burgos Promesas 0-0 Marino de Luanco tại Segunda División RFEF - Group 1, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Burgos Promesas thắng 1, hòa 2, Marino de Luanco thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 1
Sân vận động
Ciudad Deportiva de Castañares, Burgos
Trọng tài
Ibai Rezola
Phong độ
DWLWW Burgos Promesas
WLLWW Marino de Luanco
  1. HT0-0
  2. 64' Erik Rafael Saúl del Cerro
  3. 64' Javi Vertiz Dani Burgos
  4. 64' Marcos Gil Lucas Ricoy
  5. 67' Nacho Matador N. Ndongo
  6. 67' Nino Luis Nuño
  7. 78' Isma Fagir Guille Pinín
  8. 84' Dani Munguía H. Adamou
  9. 84' Óscar González Javi López
  10. 85' Guille Cueto Julio Delgado
  11. FT0-0

Đội hình

Burgos Promesas HLV: Carlos Aguilera
  1. Jonatan Morilla
  2. Dani Burgos ▼ 64'
  3. Alejandro Marcos
  4. Pol Bassa
  5. Román Rodríguez
  6. Santi Chico
  7. H. Adamou ▼ 84'
  8. Javi López ▼ 84'
  9. Tito
  10. Saúl del Cerro ▼ 64'
  11. Lucas Ricoy ▼ 64'

Dự bị 7

  1. Erik Rafael ▲ 64'
  2. Javi Vertiz ▲ 64'
  3. Marcos Gil ▲ 64'
  4. Dani Munguía ▲ 84'
  5. Óscar González ▲ 84'
  6. Álvaro Hormiga
  7. Gabri Ortega
Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. Buru
  2. Dailos Tejera
  3. Borja Álvarez
  4. Trabanco
  5. Miguel Prado
  6. Lora
  7. Guille Pinín ▼ 78'
  8. N. Ndongo ▼ 67'
  9. Jairo Cárcaba
  10. Luis Nuño ▼ 67'
  11. Julio Delgado ▼ 85'

Dự bị 7

  1. Nacho Matador ▲ 67'
  2. Nino ▲ 67'
  3. Isma Fagir ▲ 78'
  4. Guille Cueto ▲ 85'
  5. Guaya
  6. J. Marinovich
  7. Merayo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arenteiro
34 44 - 19 +25 73
2
Real Avilés
34 45 - 30 +15 59
3
Real Valladolid II
34 49 - 41 +8 56
4
SD Compostela
34 42 - 27 +15 54
5
Zamora
34 38 - 33 +5 54
6
Guijuelo
34 35 - 29 +6 54
7
Real Oviedo II
34 44 - 42 +2 51
8
Gimnástica Torrelavega
34 32 - 31 +1 51
9
Marino de Luanco
34 33 - 34 -1 49
10
Racing de Santander II
34 41 - 41 0 48
11
Coruxo
34 36 - 29 +7 46
12
Langreo
34 36 - 38 -2 45
13
Ourense CF
34 36 - 36 0 43
14
Cristo Atlético
34 25 - 32 -7 41
15
SD Laredo
34 20 - 31 -11 35
16
Burgos Promesas
34 29 - 54 -25 27
17
CD Lugo B
34 30 - 47 -17 26
18
Bergantiños
34 33 - 54 -21 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
29Ghi được36
57Thủng lưới35
0.81Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu