Gimnástica Segoviana vs Coruxo
Tỷ số chung cuộc: Gimnástica Segoviana 2-0 Coruxo tại Segunda División RFEF - Group 1, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gimnástica Segoviana thắng 2, hòa 0, Coruxo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Albuera, Segovia
- Trọng tài
- Cristian Sánchez
- Phong độ
- DLWLW Gimnástica Segoviana
- DWLWW Coruxo
- HT0-0
- 57' Álex Conde 1-0
- 59' ▲ Y. Al Wateni ▼ Borja Domingo
- 62' ▲ Diego Gómez ▼ Fran Adeva
- 62' ▲ Sergio Nanclares ▼ Rafa Llorente
- 71' ▲ Aitor Aspas ▼ Manu
- 71' ▲ Dani Vidal ▼ Garci
- 71' Álex Conde 2-0
- 75' ▲ Javi Borrego ▼ A. Szymanowski
- 75' ▲ Juan de la Mata ▼ Álex Conde
- 83' ▲ Daniel Arribas ▼ Manu Olmedilla
- 83' ▲ Aarón Sánchez ▼ Chiqui Castellano
- 83' ▲ J. Terranova ▼ Antón de Vicente
- FT2-0
Đội hình
- Pablo Carmona
- Rui Gomes
- Nogueira
- M. Seck
- Adrián Pérez
- A. Alhassane
- A. Szymanowski ▼ 75'
- Manu Olmedilla ▼ 83'
- Álex Conde ▼ 75'
- Rafa Llorente ▼ 62'
- Fran Adeva ▼ 62'
Dự bị 7
- Diego Gómez ▲ 62'
- Sergio Nanclares ▲ 62'
- Javi Borrego ▲ 75'
- Juan de la Mata ▲ 75'
- Daniel Arribas ▲ 83'
- Javi Marcos
- Pablo Lombo
- Alberto
- Manu ▼ 71'
- Pablo Crespo
- Lucas Puime
- Antón de Vicente ▼ 83'
- Yago Gandoy
- Mateo Míguez
- Borja Domingo ▼ 59'
- Álex Ares
- Garci ▼ 71'
- Chiqui Castellano ▼ 83'
Dự bị 7
- Y. Al Wateni ▲ 59'
- Aitor Aspas ▲ 71'
- Dani Vidal ▲ 71'
- Aarón Sánchez ▲ 83'
- J. Terranova ▲ 83'
- Amigo
- Martín Rafael
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 35 | +31 | 65 | |
| 2 | 34 | 54 - 39 | +15 | 61 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 4 | 34 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 5 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 6 | 34 | 36 - 37 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 34 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 47 - 38 | +9 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 37 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 29 | -3 | 41 | |
| 16 | 34 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 18 | 34 | 23 - 78 | -55 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
57Ghi được51
51Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai25