Trận đấu
90
Bàn thắng mỗi trận
2.7
Cả hai cùng ghi bàn
53.33%
Trên 2.5 bàn
48.89%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 43 | 47.78% |
| Hòa | 28 | 31.11% |
| Thắng sân khách | 19 | 21.11% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Villarreal II | 21 | 2.33 |
| 2 | Alcorcon | 17 | 1.89 |
| 3 | Atlético Madrid II | 17 | 1.89 |
| 4 | Zaragoza | 17 | 1.89 |
| 5 | Gimnastic | 15 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real Murcia | 8 | 0.89 |
| 2 | Alcorcon | 9 | 1 |
| 3 | FC Cartagena | 9 | 1 |
| 4 | Real Jaén | 9 | 1 |
| 5 | Rayo Majadahonda | 10 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 84 | 6 | 93.33% |
| 1.5 | 67 | 23 | 74.44% |
| 2.5 | 44 | 46 | 48.89% |
| 3.5 | 26 | 64 | 28.89% |
| 4.5 | 13 | 77 | 14.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 21 | 11 | 0 |
| Hòa | 21 | 14 | 10 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 12 | 13.33% |
| 1 – 1 | 11 | 12.22% |
| 2 – 0 | 10 | 11.11% |
| 2 – 2 | 8 | 8.89% |
| 1 – 2 | 7 | 7.78% |
| 2 – 1 | 7 | 7.78% |
| 0 – 0 | 6 | 6.67% |
| 0 – 1 | 5 | 5.56% |
| 3 – 2 | 3 | 3.33% |
| 4 – 1 | 3 | 3.33% |