Europa Fc
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Villarreal II

Europa Fc vs Villarreal II

Tỷ số chung cuộc: Europa Fc 3-3 Villarreal II tại Primera División RFEF - Group 2, 10 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 36
Sân vận động
Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya, Barcelona
Phong độ
LDLDL Europa Fc
DWLWW Villarreal II
  1. 2' 0-1 A. Garcia
  2. 31' M. Sgro A. Cano
  3. 35' 0-2 J. Gaitan
  4. 45' R. Escoruela 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' A. Jay J. Mahicas
  7. 46' T. Caravaca K. Noureddine
  8. 52' O. Vacas 2-2
  9. 57' A. Fores D. Budesca
  10. 57' N. El Jmili H. Lopez
  11. 60' 2-3 N. El Jmili
  12. 62' J. Cano
  13. 68' J. Gallastegi R. Escoruela
  14. 70' I. Rodriguez A. Garcia
  15. 70' A. Arguigue Safsati J. Gaitan
  16. 84' J. Valou C. Bonafe
  17. 85' C. Gonzalez M. Babanzilla
  18. 87' A. Ghailan 3-3
  19. FT3-3

Đội hình

Europa Fc HLV: Aday Benitez
  1. 1J. Flere
  2. 2G. Rodriguez
  3. 4A. Cano ▼ 31'
  4. 5A. Campeny
  5. 3R. Escoruela ▼ 68'
  6. 17A. Ghailan
  7. 8M. Babanzilla ▼ 85'
  8. 20O. Vacas
  9. 29K. Noureddine ▼ 46'
  10. 9J. Mahicas ▼ 46'
  11. 7J. Cano

Dự bị 10

  1. 13L. Garcia
  2. 6M. Sgro ▲ 31'
  3. 24A. Jay ▲ 46'
  4. 28M. Fuster
  5. 23T. Caravaca ▲ 46'
  6. 27M. Angles Sanchez
  7. 11J. Gallastegi ▲ 68'
  8. 10A. Pla
  9. 33A. Mokhles
  10. 18C. Gonzalez ▲ 85'
Villarreal II
  1. 1R. Gomez
  2. 2D. Budesca ▼ 57'
  3. 4I. Sierra
  4. 6L. M. Spatz
  5. 3E. Ortiz
  6. 26J. Gaitan ▼ 70'
  7. 16P. Pascual
  8. 15C. Tidiane Thiam
  9. 33C. Bonafe ▼ 84'
  10. 11H. Lopez ▼ 57'
  11. 30A. Garcia ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 25Y. Kinareykin
  2. 21I. Rodriguez ▲ 70'
  3. 23J. Valou ▲ 84'
  4. 28C. Macia
  5. 22F. Viveros
  6. 24A. Arguigue Safsati ▲ 70'
  7. 14A. Fores ▲ 57'
  8. 36N. El Jmili ▲ 57'
  9. 10E. Eto'o
  10. 17P. Cabanes

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
59Ghi được59
57Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu