Sanluqueño
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alcorcon

Sanluqueño vs Alcorcon

Tỷ số chung cuộc: Sanluqueño 0-1 Alcorcon tại Primera División RFEF - Group 2, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sanluqueño thắng 0, hòa 1, Alcorcon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 34
Sân vận động
Estadio El Palmar, Sanlúcar de Barrameda
Phong độ
LLLDD Sanluqueño
WDLLD Alcorcon
  1. 3' 0-1 E. Aparicio
  2. 15' D. Navarro
  3. 35' Rodri
  4. 43' N. Ukwuije
  5. HT0-1
  6. 46' I. Alvarez S. Niza
  7. 46' D. Satoca A. Viedma
  8. 46' P. Domingo Ciuraneta D. Navarro
  9. 59' J. Cabrera S. Almagro
  10. 59' B. Diallo U. Lobede
  11. 68' Yellow Card
  12. 72' T. Aguado E. Aparicio
  13. 75' V. Ajouaou Rodri
  14. 79' S. Nieto L. Vacas
  15. 79' B. Martinez R. Blanco
  16. 79' V. Kopotun M. Carmona
  17. 90' Kikin
  18. FT0-1

Đội hình

Sanluqueño HLV: Daniel Casas Trillo
  1. 13R. Dominguez
  2. 7Kikin
  3. 12N. Ukwuije
  4. 14A. Pavon
  5. 4S. Almagro▼ 59'
  6. 5S. Niza▼ 46'
  7. 26J. Andujar
  8. 16A. Viedma▼ 46'
  9. 17Rodri▼ 75'
  10. 20U. Lobede▼ 59'
  11. 19A. Juarez

Dự bị 12

  1. 1R. Rocafort
  2. 3J. Cabrera▲ 59'
  3. 6T. Mulenga
  4. 9I. Alvarez▲ 46'
  5. 10Ronald
  6. 11L. Simon
  7. 15M. Denia
  8. 18B. Diallo▲ 59'
  9. 21D. Satoca▲ 46'
  10. 23A. Gomez
  11. 24V. Ajouaou▲ 75'
  12. 28A. Bargallo
Alcorcon HLV: Pablo Alvarez
  1. 1G. Ayesa
  2. 23D. Navarro▼ 46'
  3. 19J. Pola
  4. 4J. Rojas
  5. 15S. Rodriguez
  6. 14L. Vacas▼ 79'
  7. 5Rai
  8. 10Y. Ballesteros
  9. 22R. Blanco▼ 79'
  10. 9M. Carmona▼ 79'
  11. 7E. Aparicio▼ 72'

Dự bị 10

  1. 13O. Marti
  2. 2P. Domingo Ciuraneta▲ 46'
  3. 35D. Arcos
  4. 3S. Nieto▲ 79'
  5. 6I. Perez
  6. 18T. Aguado▲ 72'
  7. 16N. Tounkara
  8. 28E. L. Santana dos Santos
  9. 8B. Martinez▲ 79'
  10. 11V. Kopotun▲ 79'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
29Ghi được51
57Thủng lưới43
0.71Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu