Villarreal II
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Algeciras

Villarreal II vs Algeciras

Tỷ số chung cuộc: Villarreal II 4-0 Algeciras tại Primera División RFEF - Group 2, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Villarreal II thắng 2, hòa 2, Algeciras thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 32
Sân vận động
Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
Phong độ
DWLWW Villarreal II
LLDLL Algeciras
  1. 3' A. Garcia 1-0
  2. 45'+3 T. Sanchez
  3. 45'+3 P. A. Adot Barandiaran
  4. HT1-0
  5. 48' J. Gaitan 2-0
  6. 56' J. Aviles J. Marquez
  7. 56' M. Gonzaga A. Gomez
  8. 56' E. Eto'o 3-0
  9. 57' H. Lopez E. Eto'o
  10. 66' J. Gaitan 4-0
  11. 71' P. Pascual J. Gaitan
  12. 71' A. Arguigue Safsati A. Garcia
  13. 71' M. Barry C. Macia
  14. 72' J. Riley D. Garrido
  15. 80' C. Bonafe N. El Jmili
  16. 82' L. M. Spatz
  17. 83' C. Arauz J. Garcia
  18. FT4-0

Đội hình

Villarreal II
  1. 1R. Gomez
  2. 2D. Budesca
  3. 23J. Valou
  4. 6L. M. Spatz
  5. 3E. Ortiz
  6. 36N. El Jmili ▼ 80'
  7. 28C. Macia ▼ 71'
  8. 15C. Tidiane Thiam
  9. 26J. Gaitan ▼ 71'
  10. 10E. Eto'o ▼ 57'
  11. 30A. Garcia ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 25Y. Kinareykin
  2. 4I. Sierra
  3. 33C. Bonafe ▲ 80'
  4. 21I. Rodriguez
  5. 38A. Valls
  6. 16P. Pascual ▲ 71'
  7. 14A. Fores
  8. 24A. Arguigue Safsati ▲ 71'
  9. 11H. Lopez ▲ 57'
  10. 19M. Barry ▲ 71'
Algeciras
  1. 1I. Moreno
  2. 22P. A. Adot Barandiaran
  3. 16A. Gomez ▼ 56'
  4. 15V. Ruiz
  5. 3J. Marquez ▼ 56'
  6. 19I. Obeng
  7. 20J. Alamo
  8. 7J. Rastrojo
  9. 10D. Garrido ▼ 72'
  10. 11T. Sanchez
  11. 21J. Garcia ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 13S. Casado
  2. 2C. Arauz ▲ 83'
  3. 6A. Mayorga
  4. 23J. Riley ▲ 72'
  5. 14A. Nader
  6. 17J. Aviles ▲ 56'
  7. 9M. Gonzaga ▲ 56'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
59Ghi được41
39Thủng lưới42
1.4Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu