Teruel vs Real Murcia
Tỷ số chung cuộc: Teruel 0-0 Real Murcia tại Primera División RFEF - Group 2, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Teruel thắng 0, hòa 2, Real Murcia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio La Pinila, Teruel
- Phong độ
- DWLDL Teruel
- WWDWW Real Murcia
- 10' A. Rodriguez
- 10' S. Djanbou
- 32' R. de Palmas
- 40' N. Van Rijn
- 44' A. del Moral
- HT0-0
- 46' ▲ I. Ramos ▼ R. de Palmas
- 54' ▲ Goyo Medina ▼ Lolo
- 54' ▲ S. Moyita ▼ I. Gomez
- 54' ▲ D. Vicente ▼ J. Jorquera Romero
- 61' J. Mier
- 67' ▲ A. Bustos ▼ Joao Pedro Palmberg
- 67' ▲ D. Bosilj ▼ A. P. Benito P.
- 69' S. Moyita
- 72' ▲ M. Traore ▼ A. del Moral
- 75' M. Traore
- 77' Joseda
- 84' Relu
- 87' M. Royo
- 90'+3 ▲ H. Redon ▼ S. Moreno
- FT0-0
Đội hình
- 13Ruben Galvez
- 22Joseda
- 4N. Van Rijn
- 18A. del Moral▼ 72'
- 15A. Rodriguez
- 7S. Moreno▼ 90'
- 16H. Albisua
- 14Relu
- 23M. Royo
- 9Lolo▼ 54'
- 19R. de Palmas▼ 46'
Dự bị 9
- 1A. Palop
- 3D. Fondarella
- 5Goyo Medina▲ 54'
- 6H. Redon▲ 90'
- 8Blesa Alex
- 17M. Traore▲ 72'
- 21I. Ramos▲ 46'
- 28C. Igual
- 29A. Marti
- 1G. Gazzaniga
- 2J. Mier
- 34J. G. Sanchez
- 15O. Gil
- 3C. Romero
- 9A. P. Benito P.▼ 67'
- 12Joao Pedro Palmberg▼ 67'
- 21S. Djanbou
- 19J. Jorquera Romero▼ 54'
- 10I. Gomez▼ 54'
- 20E. Zenitagoia
Dự bị 9
- 7S. Moyita▲ 54'
- 11A. Bustos▲ 67'
- 14P. Leon
- 16Antonio David
- 18D. Vicente▲ 54'
- 22Juan Carlos
- 23D. Bosilj▲ 67'
- 35S. Kajaia
- 39A. Sylla
Thống kê
08
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
27Ghi được46
35Thủng lưới43
0.69Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai17