Gimnastic
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Algeciras

Gimnastic vs Algeciras

Tỷ số chung cuộc: Gimnastic 2-1 Algeciras tại Primera División RFEF - Group 2, 29 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 1
Sân vận động
Nou Estadi Costa Daurada, Tarragona
Phong độ
DDLWD Gimnastic
LLDLL Algeciras
  1. 18' D. Alba D. Junca
  2. 25' O. Sanz 1-0
  3. 45'+11 Juanda Fuentes
  4. HT1-0
  5. 49' 1-1 I. Turrillo
  6. 52' Tomás Sánchez
  7. 61' A. Jimenez J. Fuentes
  8. 74' M. Prendes E. Pujol
  9. 74' W. Kaptoum M. Montalvo
  10. 74' C. Almpanis P. Martinez
  11. 79' D. Garrido I. Turrillo
  12. 81' Victor Ruiz
  13. 82' W. Kaptoum 2-1
  14. 87' Alex Jimenez
  15. 88' J. Aviles V. Ruiz
  16. 90' Oscar Sanz
  17. FT2-1

Đội hình

Gimnastic HLV: Luis César
  1. 13T. Fuidias
  2. 5C. Morgado
  3. 21E. Pujol▼ 74'
  4. 7D. Junca▼ 18'
  5. 2S. Camus
  6. 8M. Montalvo▼ 74'
  7. 14O. Sanz
  8. 10J. Jardi
  9. 17P. Martinez▼ 74'
  10. 9C. Omoigui
  11. 19J. Fuentes▼ 61'

Dự bị 12

  1. 1D. Rebollo
  2. 4D. Alba▲ 18'
  3. 28D. Luchetti
  4. 29O. Subirats
  5. 27A. Gutierrez
  6. 31A. Alves
  7. 6M. Prendes▲ 74'
  8. 18W. Kaptoum▲ 74'
  9. 30D. Cabezas
  10. 12C. Almpanis▲ 74'
  11. 11A. Jimenez▲ 61'
  12. 32A. Ruvira
Algeciras
  1. 1I. Moreno
  2. 6A. Mayorga
  3. 15V. Ruiz▼ 88'
  4. 11T. Sanchez
  5. 3J. Marquez
  6. 24O. Castro
  7. 20J. Alamo
  8. 8I. Turrillo▼ 79'
  9. 7J. Rastrojo
  10. 21J. Garcia
  11. 9M. Gonzaga

Dự bị 8

  1. 13S. Casado
  2. 16A. Gomez
  3. 23J. Riley
  4. A. Villalba
  5. 10D. Garrido▲ 79'
  6. 17J. Aviles▲ 88'
  7. 27D. Recagno
  8. R. Fessler

Thống kê

033
520
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm8
1Trúng đích3
3Chệch đích5
3Phạt góc5
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
48Ghi được41
56Thủng lưới42
1.09Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu