Atlético Baleares
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Intercity

Atlético Baleares vs Intercity

Tỷ số chung cuộc: Atlético Baleares 0-0 Intercity tại Primera División RFEF - Group 2, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Baleares thắng 0, hòa 3, Intercity thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Balear, Palma de Mallorca, Illes Balears
Trọng tài
Guillermo Conejero
Phong độ
LWWWL Atlético Baleares
WWWLW Intercity
  1. 17' A. Perez
  2. HT0-0
  3. 57' Eneko Undabarrena Aarón Piñán
  4. 57' Oriol Soldevila M. Bellotti
  5. 61' Lucas de Vega Alfonso Martín
  6. 64' M. A. Ramirez Carrasco
  7. 66' E. Undabarrena
  8. 66' C. Herrera
  9. 67' F. Angong Cristian Herrera
  10. 72' Carlos Carmona Jon Etxaniz
  11. 72' Xemi Pol Roigé
  12. 75' Hugo Rodríguez Víctor Pastrana
  13. 75' Josep Jaume Iñaki Olaortua
  14. 79' Kaxe Laure
  15. FT0-0

Đội hình

Atlético Baleares HLV: Jordi Roger
  1. Lucas Díaz
  2. Laure ▼ 79'
  3. David Forniés
  4. Iñaki Olaortua ▼ 75'
  5. K. Sibille
  6. D. Petcoff
  7. Alfonso Martín ▼ 61'
  8. Canario
  9. Dioni
  10. Víctor Pastrana ▼ 75'
  11. Miguelete Ramírez

Dự bị 9

  1. Lucas de Vega ▲ 61'
  2. Hugo Rodríguez ▲ 75'
  3. Josep Jaume ▲ 75'
  4. Kaxe ▲ 79'
  5. Carlos Ramos
  6. Cordero
  7. Óscar Sánchez
  8. René
  9. U. Adighibe
Intercity HLV: G. Siviero
  1. Manu Herrera
  2. Emilio Nsue
  3. Álvaro Pérez
  4. Cristo
  5. Vadik Murria
  6. Pol Roigé ▼ 72'
  7. Miguel Marí
  8. M. Bellotti ▼ 57'
  9. Aarón Piñán ▼ 57'
  10. Jon Etxaniz ▼ 72'
  11. Cristian Herrera ▼ 67'

Dự bị 9

  1. Eneko Undabarrena ▲ 57'
  2. Oriol Soldevila ▲ 57'
  3. F. Angong ▲ 67'
  4. Carlos Carmona ▲ 72'
  5. Xemi ▲ 72'
  6. Gaizka Campos
  7. Guillem Jaime
  8. I. Kecojević
  9. Raúl Sanchís

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Amorebieta
38 48 - 29 +19 69
2
CD Eldense
38 50 - 28 +22 69
3
CD Castellón
38 46 - 32 +14 62
4
FC Barcelona B
38 45 - 38 +7 61
5
Real Sociedad II
38 50 - 34 +16 60
6
Real Murcia
38 49 - 33 +16 56
7
CA Osasuna II
38 51 - 45 +6 53
8
Gimnastic
38 37 - 43 -6 53
9
SD Logroñés
38 40 - 43 -3 51
10
Sabadell
38 42 - 43 -1 50
11
UE Cornellà
38 34 - 42 -8 49
12
Intercity
38 45 - 44 +1 49
13
Real Unión
38 39 - 48 -9 48
14
Atlético Baleares
38 44 - 46 -2 47
15
Alcoyano
38 36 - 41 -5 47
16
Numancia
38 31 - 36 -5 46
17
La Nucía
38 39 - 45 -6 46
18
UD Logroñés
38 25 - 33 -8 36
19
Calahorra
38 31 - 52 -21 33
20
Athletic Bilbao II
38 27 - 54 -27 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
50Ghi được60
47Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu