Real Betis II vs Sabadell
Tỷ số chung cuộc: Real Betis II 0-4 Sabadell tại Primera División RFEF - Group 2, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Betis II thắng 1, hòa 1, Sabadell thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Luis de Sol, Sevilla
- Trọng tài
- Fernando Bueno
- Phong độ
- WWWDW Real Betis II
- WDDWW Sabadell
- 10' 0-1 Joseba Muguruza
- 17' 0-2 Jacobo González
- 37' Kaxe
- 42' 0-3 Jacobo González
- HT0-3
- 46' ▲ Ángel Baena ▼ Fran Delgado
- 46' ▲ Gonçalo Cardoso ▼ M. Sanhaji
- 51' 0-4 Aleix Coch
- 58' A. Martinez
- 62' ▲ Marchena ▼ Raúl Tavares
- 69' ▲ Alfred Planas ▼ Joseba Muguruza
- 71' ▲ Juan Cruz ▼ Y. Fékir
- 79' ▲ F. García ▼ Jacobo González
- 79' ▲ Sergi Altimira ▼ Iago Indias
- 81' ▲ Dopi ▼ Sergio Aguza
- 81' ▲ Ramón Folch ▼ Kaxe
- 82' ▲ Kike Hermoso ▼ Luis Martínez
- FT0-4
Đội hình
- Marc Vidal
- Luis Martínez ▼ 82'
- Simón Lecea
- Fran Delgado ▼ 46'
- Álvaro Martínez
- Y. Fékir ▼ 71'
- Fran Callejón
- Raúl Tavares ▼ 62'
- A. Bandaogo
- M. Sanhaji ▼ 46'
- Raúl García
Dự bị 8
- Ángel Baena ▲ 46'
- Gonçalo Cardoso ▲ 46'
- Marchena ▲ 62'
- Juan Cruz ▲ 71'
- Kike Hermoso ▲ 82'
- José Lara
- Marc Baró
- Raúl García-Alejo
- Emilio Bernard
- Óscar Rubio
- Aleix Coch
- Joseba Muguruza ▼ 69'
- Iago Indias ▼ 79'
- Dani Sánchez
- Guillem Molina
- Sergio Aguza ▼ 81'
- Jacobo González ▼ 79'
- Aarón Rey
- Kaxe ▼ 81'
Dự bị 11
- Alfred Planas ▲ 69'
- F. García ▲ 79'
- Sergi Altimira ▲ 79'
- Dopi ▲ 81'
- Ramón Folch ▲ 81'
- David Astals
- Froilán Leal
- Kike Royo
- M. Ezzarfani
- Néstor Querol
- Teo Quintero
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 38 | +23 | 71 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 3 | 38 | 52 - 34 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 41 - 30 | +11 | 61 | |
| 5 | 38 | 59 - 47 | +12 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 59 | |
| 7 | 38 | 50 - 39 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 44 - 33 | +11 | 58 | |
| 9 | 38 | 59 - 51 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 66 - 47 | +19 | 56 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 35 - 44 | -9 | 50 | |
| 13 | 38 | 37 - 50 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 39 - 48 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 48 | |
| 16 | 38 | 39 - 56 | -17 | 46 | |
| 17 | 38 | 36 - 55 | -19 | 46 | |
| 18 | 38 | 42 - 56 | -14 | 35 | |
| 19 | 38 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 23 - 68 | -45 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
26Ghi được50
69Thủng lưới38
0.63Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai26