Ucam Murcia vs San Fernando CD
Tỷ số chung cuộc: Ucam Murcia 2-3 San Fernando CD tại Primera División RFEF - Group 2, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ucam Murcia thắng 1, hòa 2, San Fernando CD thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio de La Condomina, Murcia
- Trọng tài
- Marta Huerta
- Phong độ
- WLLLL Ucam Murcia
- LLLLD San Fernando CD
- 8' 0-1 Rodrigo Sanz
- 11' Josema Raigal 1-1
- 25' F. Fullana
- 26' Francis
- 29' J. Raigal
- HT1-1
- 61' ▲ Pedro Benito ▼ Francis Ferrón
- 66' Isi Ros
- 67' ▲ Alberto ▼ Rubén Mesa
- 67' ▲ Xemi ▼ Isi Ros
- 70' 1-2 J. Biabiany
- 73' ▲ Marc Carbó ▼ J. Biabiany
- 74' ▲ Ramón Martínez ▼ Xesc Fullana
- 78' Sergio Moyita 2-2
- 85' 2-3 Bicho
- 87' ▲ Luis Ruiz ▼ Antonio Caballero
- FT2-3
Đội hình
- Biel Ribas
- C. I'Anson
- Tekio
- José Caro
- Moi Delgado
- Armando
- Xesc Fullana ▼ 74'
- Sergio Moyita
- Josema Raigal
- Rubén Mesa ▼ 67'
- Isi Ros ▼ 67'
Dự bị 9
- Alberto ▲ 67'
- Xemi ▲ 67'
- Ramón Martínez ▲ 74'
- Felipe Chacartegui
- Liberto Beltrán
- Manu Farrando
- Manu Garrido
- Mario Abenza
- Pedro López
- José Perales
- Sergio Ayala
- Rafa Páez
- Calderón
- J. Biabiany ▼ 73'
- Juanmi Callejón
- Sergio Cortés
- Bicho
- Antonio Caballero ▼ 87'
- Rodrigo Sanz
- Francis Ferrón ▼ 61'
Dự bị 8
- Pedro Benito ▲ 61'
- Marc Carbó ▲ 73'
- Luis Ruiz ▲ 87'
- A. Passero
- Crespí
- Juan Agüero
- M. Ramos
- Jaime Santos
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 38 | +23 | 71 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 3 | 38 | 52 - 34 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 41 - 30 | +11 | 61 | |
| 5 | 38 | 59 - 47 | +12 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 59 | |
| 7 | 38 | 50 - 39 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 44 - 33 | +11 | 58 | |
| 9 | 38 | 59 - 51 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 66 - 47 | +19 | 56 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 35 - 44 | -9 | 50 | |
| 13 | 38 | 37 - 50 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 39 - 48 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 48 | |
| 16 | 38 | 39 - 56 | -17 | 46 | |
| 17 | 38 | 36 - 55 | -19 | 46 | |
| 18 | 38 | 42 - 56 | -14 | 35 | |
| 19 | 38 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 23 - 68 | -45 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu41
65Ghi được52
68Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai31