Linares Deportivo vs Ucam Murcia
Tỷ số chung cuộc: Linares Deportivo 1-2 Ucam Murcia tại Primera División RFEF - Group 2, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Linares Deportivo thắng 2, hòa 3, Ucam Murcia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Linarejos, Linares
- Trọng tài
- David Cambronero
- Phong độ
- WLWDW Linares Deportivo
- LLLLW Ucam Murcia
- 4' Jon Etxaniz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. I'Anson ▼ Admonio
- 46' ▲ Mario Abenza ▼ Xemi
- 46' ▲ Víctor Díaz ▼ Biel Ribas
- 57' Rodri
- 57' 1-1 Mario Abenza
- 61' ▲ Sanchidrián ▼ Cristian Carracedo
- 67' ▲ Álex Meléndez ▼ Fran Carnicer
- 67' ▲ Hugo Díaz ▼ Jon Etxaniz
- 68' J. M. Gomez Meneses
- 68' ▲ Sergio Moyita ▼ Liberto Beltrán
- 69' Manu
- 75' Hugo Diaz
- 75' ▲ N. Marong ▼ Alberto
- 79' Yellow Card
- 81' 1-2 Sergio Moyita11m
- 82' ▲ Nando Copete ▼ Fran Lara
- 82' ▲ Víctor Fenoll ▼ Álvaro Barbosa
- 88' Yellow Card
- 88' Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- Nauzet Pérez
- Josema Gómez
- Lolo Guerrero
- Migue Marín
- Fran Carnicer ▼ 67'
- Rodri
- Fran Lara ▼ 82'
- Luis Castillo
- Jon Etxaniz ▼ 67'
- Álvaro Barbosa ▼ 82'
- Cristian Carracedo ▼ 61'
Dự bị 9
- Sanchidrián ▲ 61'
- Álex Meléndez ▲ 67'
- Hugo Díaz ▲ 67'
- Nando Copete ▲ 82'
- Víctor Fenoll ▲ 82'
- Andriu
- Antonio Cañete
- David Luna
- E. Juskevicius
- Biel Ribas ▼ 46'
- Josete Malagón
- Armando
- Manu Farrando
- Felipe Chacartegui
- Admonio ▼ 46'
- Xemi ▼ 46'
- Antonio Caballero
- Liberto Beltrán ▼ 68'
- Alberto ▼ 75'
- Manu Garrido
Dự bị 9
- C. I'Anson ▲ 46'
- Mario Abenza ▲ 46'
- Víctor Díaz ▲ 46'
- Sergio Moyita ▲ 68'
- N. Marong ▲ 75'
- J. Terranova
- Josema Raigal
- Santi Jara
- Unai Agirre
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 38 | +23 | 71 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 3 | 38 | 52 - 34 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 41 - 30 | +11 | 61 | |
| 5 | 38 | 59 - 47 | +12 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 59 | |
| 7 | 38 | 50 - 39 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 44 - 33 | +11 | 58 | |
| 9 | 38 | 59 - 51 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 66 - 47 | +19 | 56 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 35 - 44 | -9 | 50 | |
| 13 | 38 | 37 - 50 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 39 - 48 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 48 | |
| 16 | 38 | 39 - 56 | -17 | 46 | |
| 17 | 38 | 36 - 55 | -19 | 46 | |
| 18 | 38 | 42 - 56 | -14 | 35 | |
| 19 | 38 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 23 - 68 | -45 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
68Ghi được65
53Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai29