Trận đấu
107
Bàn thắng mỗi trận
2.52
Cả hai cùng ghi bàn
48.6%
Trên 2.5 bàn
45.79%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 52 | 48.6% |
| Hòa | 25 | 23.36% |
| Thắng sân khách | 30 | 28.04% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real Avilés | 23 | 2.09 |
| 2 | UD Logroñés | 22 | 2 |
| 3 | Extremadura 1924 | 21 | 1.91 |
| 4 | Lugo | 19 | 1.73 |
| 5 | Real Unión | 19 | 1.73 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ponferradina | 6 | 0.6 |
| 2 | Cacereño | 9 | 0.82 |
| 3 | Lugo | 9 | 0.82 |
| 4 | Racing Ferrol | 9 | 0.82 |
| 5 | Barakaldo | 10 | 0.91 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 99 | 8 | 92.52% |
| 1.5 | 72 | 35 | 67.29% |
| 2.5 | 49 | 58 | 45.79% |
| 3.5 | 27 | 80 | 25.23% |
| 4.5 | 13 | 94 | 12.15% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 30 | 4 | 4 |
| Hòa | 20 | 16 | 11 |
| Thắng sân khách | 2 | 5 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 19 | 17.76% |
| 1 – 1 | 12 | 11.21% |
| 2 – 0 | 10 | 9.35% |
| 0 – 0 | 8 | 7.48% |
| 0 – 1 | 8 | 7.48% |
| 2 – 1 | 8 | 7.48% |
| 1 – 2 | 7 | 6.54% |
| 1 – 3 | 5 | 4.67% |
| 4 – 1 | 5 | 4.67% |
| 2 – 2 | 4 | 3.74% |