Lugo vs Arenteiro
Tỷ số chung cuộc: Lugo 0-0 Arenteiro tại Primera División RFEF - Group 1, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lugo thắng 2, hòa 2, Arenteiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Anxo Carro, Lugo
- Phong độ
- LWWWD Lugo
- LLLLD Arenteiro
- HT0-0
- 46' ▲ B. Sanchez ▼ L. Junior
- 46' ▲ P. Moya ▼ G. Perez
- 49' G. Costa
- 50' D. Lasure
- 52' ▲ N. Celorio ▼ G. Costa
- 52' ▲ M. Munoz ▼ A. Balboa
- 57' ▲ B. Val ▼ Chuca
- 59' N. Reniero
- 65' T. Alba
- 66' ▲ I. Unzueta ▼ T. Alba
- 76' ▲ J. Gonzalez ▼
- 76' ▲ Safrai ▼ J. Cuellar
- 76' ▲ B. Kandoussi ▼ N. Ramon
- 83' ▲ L. Lohr ▼ A. Lopez
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Martinez
- 2Y. Rodriguez
- 27M. Buide
- 16Jose Amo
- 26T. Balcedo
- 17D. Caballo
- 10T. Alba▼ 66'
- 18G. Costa▼ 52'
- 8A. Balboa▼ 52'
- 23L. Junior▼ 46'
- 15N. Reniero
Dự bị 12
- 13I. Piedra
- 20I. Lopez
- 4P. Trigueros
- 12A. Perera
- 14K. Presa
- 9N. Celorio▲ 52'
- 31A. Alcalde
- 25B. Sanchez▲ 46'
- 7J. Gonzalez▲ 76'
- 21O. Teofilovic
- 33M. Munoz▲ 52'
- 19I. Unzueta▲ 66'
- 13D. Garcia
- 11J. Cuellar▼ 76'
- 4E. Falcon
- 5G. Perez▼ 46'
- 16D. Lasure
- 10Chuca▼ 57'
- 21A. Lopez▼ 83'
- 8D. Gonzalez
- 17A. Molina
- 7D. Ferreiro
- 9N. Ramon▼ 76'
Dự bị 6
- 1Alvin
- 2P. Moya▲ 46'
- 3L. Lohr▲ 83'
- 14Safrai▲ 76'
- 6B. Val▲ 57'
- 23B. Kandoussi▲ 76'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 24 | +38 | 76 | |
| 2 | 38 | 61 - 48 | +13 | 65 | |
| 3 | 38 | 53 - 42 | +11 | 61 | |
| 4 | 38 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 5 | 38 | 61 - 52 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 49 - 31 | +18 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 38 | +13 | 58 | |
| 8 | 38 | 53 - 49 | +4 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 46 - 55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 55 - 67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 44 - 47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 28 - 42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 29 - 53 | -24 | 28 |
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
37Ghi được29
40Thủng lưới57
0.95Bàn thắng mỗi trận0.74
16Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai20