Racing Ferrol
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pontevedra

Racing Ferrol vs Pontevedra

Tỷ số chung cuộc: Racing Ferrol 0-0 Pontevedra tại Primera División RFEF - Group 1, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Racing Ferrol thắng 2, hòa 1, Pontevedra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 35
Sân vận động
Estadio Municipal de A Malata, Ferrol
Phong độ
LDDDL Racing Ferrol
WWLWW Pontevedra
  1. 11' A. Ramon
  2. 18' A. Montoro
  3. 42' Chema
  4. 44' M. Artetxe
  5. HT0-0
  6. 60' R. Lopez
  7. 66' Y. Pino
  8. 66' L. Macias D. Gomez
  9. 66' F. Ballardo R. Lopez
  10. 67' R. Dacosta D. Concha
  11. 74' A. Escobar J. Noriega
  12. 74' A. Zalaya Chema
  13. 76' B. Abelenda J. Resende
  14. 87' L. Macias
  15. 87' S. Garcia Pascu
  16. 87' A. Garcia A. Ramon
  17. 88' A. Gil Y. Pino
  18. FT0-0

Đội hình

Racing Ferrol HLV: Guillermo Fernandez
  1. 25L. Diaz
  2. 2Miguel
  3. 4M. Artetxe
  4. 12Chema▼ 74'
  5. 17A. Ramon▼ 87'
  6. 8A. Gorostidi
  7. 5J. Noriega▼ 74'
  8. 14S. Tejera
  9. 10Pascu▼ 87'
  10. 20A. Gimenez
  11. 18D. Concha▼ 67'

Dự bị 10

  1. 1P. M. Parera
  2. 9A. Escobar▲ 74'
  3. 11R. Dacosta▲ 67'
  4. 13C. G. Fernandez
  5. 15A. Zalaya▲ 74'
  6. 16S. Garcia▲ 87'
  7. 19E. Azkune
  8. 21M. Tavares
  9. 24A. Garcia▲ 87'
  10. 26J. Tenreiro
Pontevedra HLV: Ruben Dominguez
  1. 13R. Marqueta
  2. 16A. Vidorreta
  3. 4M. Bosch
  4. 23A. Montoro
  5. 6A. Ribeiro
  6. 11M. Cuesta
  7. 21D. Gomez▼ 66'
  8. 18R. Lopez▼ 66'
  9. 10Y. Pino▼ 88'
  10. 14J. Resende▼ 76'
  11. 22A. Comparada Gonzalez

Dự bị 8

  1. 1E. Sousa
  2. 19B. Garay
  3. 3A. Exposito
  4. 17L. Macias▲ 66'
  5. 12F. Ballardo▲ 66'
  6. 20A. Gil▲ 88'
  7. 8B. Abelenda▲ 76'
  8. 7A. Gonzalez

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
48Ghi được52
56Thủng lưới34
1.09Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu