Celta de Vigo II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna II

Celta de Vigo II vs CA Osasuna II

Tỷ số chung cuộc: Celta de Vigo II 0-1 CA Osasuna II tại Primera División RFEF - Group 1, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Celta de Vigo II thắng 3, hòa 1, CA Osasuna II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 35
Phong độ
WDWLW Celta de Vigo II
WDLLW CA Osasuna II
  1. 5' A. Yoldi I. Arrasate
  2. 38' A. Arcos
  3. HT0-0
  4. 59' D. Espejo
  5. 61' A. Marin B. Somuah
  6. 64' A. Bonel D. Gonzalez
  7. 69' J. Oliveras K. Ribes
  8. 69' A. Kibet A. Capdevila
  9. 72' B. Perez M. Rico
  10. 72' C. Lumbreras D. Espejo
  11. 72' M. Pedroarena R. Arroyo
  12. 81' 0-1 M. Pedroarena
  13. 83' D. de la Iglesia A. Arcos
  14. 83' G. Miller P. Gavian
  15. 86' M. Echegoyen
  16. 90' R. C. Ruiz
  17. FT0-1

Đội hình

Celta de Vigo II
  1. 1J. B. Carrillo
  2. 2P. Gavian ▼ 83'
  3. 26A. Rodriguez
  4. 6P. Meixus
  5. 3K. Ribes ▼ 69'
  6. 7H. Gonzalez
  7. 5H. Burcio
  8. 16A. Capdevila ▼ 69'
  9. 11A. Arcos ▼ 83'
  10. 19O. Marcos
  11. 17B. Somuah ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 13Caio Barone
  2. 25M. Gonzalez
  3. 18J. Lopez
  4. 32A. Khayat
  5. 14J. Oliveras ▲ 69'
  6. 4J. Vazquez
  7. 29M. Sobral
  8. 10D. de la Iglesia ▲ 83'
  9. 37A. Kibet ▲ 69'
  10. 21L. Bilbao
  11. 23G. Miller ▲ 83'
  12. 9A. Marin ▲ 61'
CA Osasuna II
  1. 13Rafa
  2. 3A. Jimenez
  3. 4D. Espejo ▼ 72'
  4. 5U. Santos
  5. 21R. C. Ruiz
  6. 10M. Rico ▼ 72'
  7. 6M. Echegoyen
  8. 34I. Arrasate ▼ 5'
  9. 9D. Gonzalez ▼ 64'
  10. 17R. Arroyo ▼ 72'
  11. 12R. Lucero

Dự bị 10

  1. 1D. Stamatakis
  2. 22A. Larrion
  3. 15A. Efremov
  4. 23M. Serrano
  5. 30M. Anso
  6. 20B. Perez ▲ 72'
  7. 8A. Yoldi ▲ 5'
  8. 7C. Lumbreras ▲ 72'
  9. 19A. Bonel ▲ 64'
  10. 11M. Pedroarena ▲ 72'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
67Ghi được35
51Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn12
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu