Racing Ferrol
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Avilés

Racing Ferrol vs Real Avilés

Tỷ số chung cuộc: Racing Ferrol 2-2 Real Avilés tại Primera División RFEF - Group 1, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing Ferrol thắng 0, hòa 2, Real Avilés thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Municipal de A Malata, Ferrol
Phong độ
LDDDL Racing Ferrol
DWWLL Real Avilés
  1. 22' 0-1 A. Santamaria
  2. HT0-1
  3. 53' J. Alvaro
  4. 56' A. Ramon 1-1
  5. 62' A. Escobar J. Alvaro
  6. 62' D. Concha J. Noriega
  7. 66' G. Ortega Q. Bari
  8. 66' Luis Alcalde A. Uzkudun
  9. 72' S. Garcia Chema
  10. 72' A. Garcia Pascu
  11. 74' J. Cueto A. Santamaria
  12. 74' R. Rubio O. Carracedo
  13. 76' 1-2 J. Cueto
  14. 80' R. Dacosta S. Tejera
  15. 86' R. Rubio
  16. 88' Yellow Card
  17. 88' Luis Alcalde
  18. 89' A. Gete K. Bautista
  19. 90' Yellow Card
  20. 90' A. Gimenez 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Racing Ferrol HLV: Guillermo Fernandez
  1. 25L. Diaz
  2. 22A. Mardones
  3. 3E. Pujol
  4. 12Chema▼ 72'
  5. 17A. Ramon
  6. 6F. Gonzalez
  7. 5J. Noriega▼ 62'
  8. 14S. Tejera▼ 80'
  9. 7J. Alvaro▼ 62'
  10. 20A. Gimenez
  11. 10Pascu▼ 72'

Dự bị 12

  1. 1P. M. Parera
  2. 2Miguel
  3. 4M. Artetxe
  4. 8A. Gorostidi
  5. 9A. Escobar▲ 62'
  6. 11R. Dacosta▲ 80'
  7. 15A. Zalaya
  8. 16S. Garcia▲ 72'
  9. 18D. Concha▲ 62'
  10. 19E. Azkune
  11. 21M. Tavares
  12. 24A. Garcia▲ 72'
Real Avilés HLV: Escobar Lolo
  1. 13N. Almodovar
  2. 15E. Chukwuma
  3. 5J. Babin
  4. 24A. Lopez
  5. 26O. Carracedo▼ 74'
  6. 17Q. Bari▼ 66'
  7. 8K. Bautista▼ 89'
  8. 16A. Gomez
  9. 14B. Cayarga
  10. 9A. Santamaria▼ 74'
  11. 21A. Uzkudun▼ 66'

Dự bị 12

  1. 1A. Fernandez
  2. 2G. Ortega▲ 66'
  3. 3V. Diaz
  4. 7Luis Alcalde▲ 66'
  5. 10J. Cueto▲ 74'
  6. 11R. Rubio▲ 74'
  7. 12R. Grigore
  8. 18A. Gete▲ 89'
  9. 19N. Poquet
  10. 20E. Campabadal
  11. 22Isi Ros
  12. 23C. Rivera

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
48Ghi được56
56Thủng lưới72
1.09Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu