Athletic Bilbao II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zamora

Athletic Bilbao II vs Zamora

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao II 1-0 Zamora tại Primera División RFEF - Group 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao II thắng 4, hòa 2, Zamora thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 25
Sân vận động
Instalaciones de Lezama Campo 2, Lezama
Phong độ
WWWDW Athletic Bilbao II
LLWDL Zamora
  1. 11' I. Monreal
  2. 16' E. Korkut 1-0
  3. 24' E. Lete
  4. 45'+1 M. Codina
  5. HT1-0
  6. 46' L. Buron J. Sancho
  7. 48' E. Korkut
  8. 48' Kike
  9. 57' J. Carbonell D. Merchan
  10. 60' B. Garcia E. Korkut
  11. 70' P. Huestamendia E. Gift
  12. 70' A. Hierro I. Sanz
  13. 70' A. Romero Morillo M. Losada
  14. 75' M. Gibelalde
  15. 83' A. Izagirre Cestona J. De Luis
  16. 83' J. Sola M. Gibelalde
  17. 83' S. Lopez Abde
  18. FT1-0

Đội hình

Athletic Bilbao II HLV: Jokin Aranbarri
  1. 13M. Santos
  2. 15I. Alday
  3. 5I. Monreal
  4. 3J. De Luis ▼ 83'
  5. 12M. Barandalla
  6. 8E. Lete
  7. 6M. Gibelalde ▼ 83'
  8. 20E. Korkut ▼ 60'
  9. 22A. Perez
  10. 9I. Sanz ▼ 70'
  11. 23E. Gift ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1E. Gamen
  2. 19J. Louis-Jean
  3. 14A. Izagirre Cestona ▲ 83'
  4. 2X. Irurita
  5. 21B. Garcia ▲ 60'
  6. 10I. Sanchez
  7. 26J. Sola ▲ 83'
  8. 17P. Huestamendia ▲ 70'
  9. 7A. Hierro ▲ 70'
Zamora HLV: Oscar Cano
  1. 1F. Sobron
  2. 2L. M. Luengo Herrera
  3. 4I. Athuman
  4. 20M. Codina
  5. 3D. Merchan ▼ 57'
  6. 22J. Sancho ▼ 46'
  7. 16M. Lozano
  8. 10C. Ramos
  9. 7Kike
  10. 9M. Losada ▼ 70'
  11. 19Abde ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 13A. Pereda
  2. 5E. Ruiz
  3. 6M. Garcia
  4. 8A. Marcelo
  5. 11A. Romero Morillo ▲ 70'
  6. 15L. Buron ▲ 46'
  7. 17J. Carbonell ▲ 57'
  8. 21M. Lopez
  9. 23S. Lopez ▲ 83'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu40
51Ghi được58
64Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu