Unionistas de Salamanca vs Real Avilés
Tỷ số chung cuộc: Unionistas de Salamanca 3-2 Real Avilés tại Primera División RFEF - Group 1, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Unionistas de Salamanca thắng 1, hòa 1, Real Avilés thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Campo de Futbol Reina Sofía, Salamanca
- Phong độ
- WWLLL Unionistas de Salamanca
- WWLLW Real Avilés
- HT0-0
- 51' 0-1 Isi Ros
- 56' 0-2 Isi Ros
- 60' C. de la Nava 1-2
- 64' ▲ B. Granero ▼ A. Gete
- 64' ▲ R. Rubio ▼ Isi Ros
- 68' ▲ H. de Bustos ▼ Abde
- 74' H. de Bustos 2-2
- 77' J. Lendinez
- 81' Yellow Card
- 87' V. Olmedo11m 3-2
- 89' ▲ L. Roldan ▼ J. Lendinez
- 89' ▲ Alex Pachon ▼ J. Lopez
- 89' ▲ O. Carracedo ▼ E. Campabadal
- 89' ▲ Q. Bari ▼ B. Cayarga
- 89' ▲ N. Poquet ▼ A. Santamaria
- 90'+4 O. Carracedo
- 90'+12 Yellow Card
- 90'+6 ▲ I. Moreno ▼ A. Gomez
- FT3-2
Đội hình
- 1U. Marino
- 2V. Olmedo
- 5Farru
- 4R. Mayor
- 19R. Prada
- 24Abde ▼ 68'
- 8J. Lopez ▼ 89'
- 22J. Lendinez ▼ 89'
- 6Juanje
- 11A. Gomez ▼ 90'
- 10C. de la Nava
Dự bị 10
- 13M. Suarez Coronas Lastra
- 20J. Encuentra
- 3A. Gorjon
- 12A. Santiago
- 17Gabriel Palmero
- 14L. Roldan ▲ 89'
- 9Alex Pachon ▲ 89'
- 18H. de Bustos ▲ 68'
- 7I. Moreno ▲ 90'
- 21P. Marco
- 1A. Fernandez
- 2G. Ortega
- 16A. Gomez ▼ 90'
- 5J. Babin
- 20E. Campabadal ▼ 89'
- 8K. Bautista
- 18A. Gete ▼ 64'
- 7R. Hernandez
- 14B. Cayarga ▼ 89'
- 22Isi Ros ▼ 64'
- 9A. Santamaria ▼ 89'
Dự bị 10
- 13N. Almodovar
- 15E. Chukwuma
- 4J. Rodriguez
- 12B. Granero ▲ 64'
- 26O. Carracedo ▲ 89'
- 3V. Diaz
- 21P. Alvarez
- 17Q. Bari ▲ 89'
- 11R. Rubio ▲ 64'
- 19N. Poquet ▲ 89'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 24 | +38 | 76 | |
| 2 | 38 | 61 - 48 | +13 | 65 | |
| 3 | 38 | 53 - 42 | +11 | 61 | |
| 4 | 38 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 5 | 38 | 61 - 52 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 49 - 31 | +18 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 38 | +13 | 58 | |
| 8 | 38 | 53 - 49 | +4 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 46 - 55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 55 - 67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 44 - 47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 28 - 42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 29 - 53 | -24 | 28 |
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
55Ghi được56
50Thủng lưới72
1.41Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai31