Unionistas de Salamanca vs Lugo
Tỷ số chung cuộc: Unionistas de Salamanca 1-1 Lugo tại Primera División RFEF - Group 1, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Unionistas de Salamanca thắng 1, hòa 4, Lugo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Campo de Futbol Reina Sofía, Salamanca
- Phong độ
- WWLLL Unionistas de Salamanca
- WWWDW Lugo
- 11' B. Mendoza
- 16' E. Ruiz
- 33' C. de la Nava
- 39' I. Baz
- 42' Carlos de la Nava 1-0
- 45'+3 1-1 B. Mendoza11m
- HT1-1
- 46' ▲ Ander Zoilo ▼ N. Nicholas
- 46' ▲ F. Lesme ▼ J. Cuéllar
- 51' Y. Gonzalez
- 59' ▲ Guille Perero ▼ Jorge González
- 63' ▲ Jonny Arriba ▼ Carlos de la Nava
- 66' ▲ Dani Vidal ▼ B. Mendoza
- 70' D. Vidal
- 72' Vaquero
- 73' ▲ Dani García ▼ Varo Gómez
- 73' ▲ Iván Moreno ▼ Pau Martínez
- 77' ▲ Roger Martínez ▼ Alberto Vaquero
- 90'+1 G. Perero
- FT1-1
Đội hình
- Iván Martínez
- Ramiro Mayor
- Eudald Vergés
- Imanol Baz
- Aitor Pascual
- Varo Gómez ▼ 73'
- David Rabadán
- Iñaki González
- Carlos de la Nava ▼ 63'
- Gorka Santamaría
- Pau Martínez ▼ 73'
Dự bị 8
- Jonny Arriba ▲ 63'
- Dani García ▲ 73'
- Iván Moreno ▲ 73'
- Carlos García-Die
- Jordi Tur
- Marco Coronas
- Raúl Tavares
- S. Witmer
- Marcos Lavín
- Juan Rodríguez
- Erik Ruiz
- N. Nicholas ▼ 46'
- Álex Lizancos
- J. Cuéllar ▼ 46'
- Jon Cabo
- Yayo
- Alberto Vaquero ▼ 77'
- B. Mendoza ▼ 66'
- Jorge González ▼ 59'
Dự bị 11
- Ander Zoilo ▲ 46'
- F. Lesme ▲ 46'
- Guille Perero ▲ 59'
- Dani Vidal ▲ 66'
- Roger Martínez ▲ 77'
- Bernardo Cruz
- Damián Noya
- Marcos Sánchez
- Martín Ochoa
- Pablo Cacharrón
- Pablo Rubal
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 55 - 43 | +12 | 65 | |
| 2 | 38 | 59 - 41 | +18 | 65 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 62 | |
| 4 | 38 | 49 - 38 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 59 | |
| 6 | 38 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 8 | 38 | 54 - 50 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 35 | +9 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 51 | |
| 11 | 38 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 42 | -2 | 48 | |
| 13 | 38 | 35 - 47 | -12 | 46 | |
| 14 | 38 | 47 - 59 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 46 | -4 | 46 | |
| 16 | 38 | 53 - 57 | -4 | 45 | |
| 17 | 38 | 40 - 45 | -5 | 45 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 44 | |
| 19 | 38 | 43 - 69 | -26 | 42 | |
| 20 | 38 | 42 - 57 | -15 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
51Ghi được43
54Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai20