Rayo Majadahonda vs CF Fuenlabrada
Tỷ số chung cuộc: Rayo Majadahonda 0-0 CF Fuenlabrada tại Primera División RFEF - Group 1, 4 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rayo Majadahonda thắng 2, hòa 2, CF Fuenlabrada thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Miniestadio Cerro del Espino, Majadahonda
- Phong độ
- WDWLL Rayo Majadahonda
- LWDLD CF Fuenlabrada
- 5' J. Casado
- 20' M. Lama
- HT0-0
- 46' ▲ Rodrigo Abajas ▼ Casado
- 54' P. Suarez
- 59' J. Duran
- 61' A. Bravo
- 61' ▲ Juanjo ▼ T. Nakai
- 64' ▲ Cristóbal ▼ Juan Durán
- 64' ▲ Raúl Hernández ▼ Álvaro Bravo
- 71' ▲ J. Martínez ▼ Rubén Enri
- 78' Cristobal
- 84' ▲ Reguera ▼ Raúl Tavares
- 84' ▲ E. Eto'o ▼ José Luis Cortés
- FT0-0
Đội hình
- Dani Martín
- Casado ▼ 46'
- Pelayo Suárez
- Kike Hermoso
- Diego Ceballos
- Álvaro Arnedo
- Raúl Tavares ▼ 84'
- T. Nakai ▼ 61'
- Rubén Enri ▼ 71'
- José Luis Cortés ▼ 84'
- M. Anderson
Dự bị 11
- Rodrigo Abajas ▲ 46'
- Juanjo ▲ 61'
- J. Martínez ▲ 71'
- E. Eto'o ▲ 84'
- Reguera ▲ 84'
- Alberto
- C. Sarr
- Sergio Camacho
- Álex Claverías
- Filipe Sissé
- Sergio Navarro
- Belman
- Sotillos
- Manu Lama
- Juan Durán ▼ 64'
- Fer Ruiz
- Ale Galindo
- Álvaro Bravo ▼ 64'
- S. Buer
- Carlos Benítez
- Álvaro Barbosa
- I. Hassaine
Dự bị 12
- Cristóbal ▲ 64'
- Raúl Hernández ▲ 64'
- Aarón Sánchez
- Adalberto Hernando
- Carlos Vigaray
- Diego Gómez
- H. Hilt
- Javi Díaz
- L. Giffard
- Maxim Fernández
- Sergio Benito
- Yuan Yung-Cheng
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 78 | |
| 2 | 38 | 40 - 24 | +16 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 67 - 38 | +29 | 65 | |
| 5 | 38 | 38 - 26 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 35 - 26 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 40 - 29 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 29 - 34 | -5 | 44 | |
| 14 | 38 | 32 - 39 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 18 | 38 | 30 - 44 | -14 | 35 | |
| 19 | 38 | 27 - 55 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 53 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
32Ghi được32
59Thủng lưới42
0.74Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai22