Real Betis W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Real Betis W 0-0 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Betis W thắng 2, hòa 2, SD Eibar W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 22
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Luis de Sol, Sevilla
- Phong độ
- LDLLL Real Betis W
- DWWDL SD Eibar W
- HT0-0
- 59' Carla Armengol
- 74' ▲ Natalia Montilla ▼ Carla Armengol
- 74' ▲ A. Álvarez ▼ E. van Deursen
- 82' ▲ R. Núñez ▼ Violeta Quiles
- 82' ▲ T. Cameron ▼ Júlia Aguado
- 84' ▲ A. Leitner ▼ Ane Campos
- 87' Paula Perea
- 87' Andrea Sierra Larrauri
- FT0-0
Đội hình
- 1Paula Vizoso 6.7
- 21Paula Perea 7.2
- 4María Jiménez 6.5
- 19Dorine Chuigoué 7.2
- 11Nuria Ligero 6.9
- 7Carla Armengol ▼ 74' 6.9
- 6R. Roberts 6.3
- 15Gema Soliveres 6.9
- 16Violeta Quiles ▼ 82' 6.6
- 14Carolina Férez 7.2
- 22Júlia Aguado ▼ 82' 6.3
Dự bị 8
- 8Natalia Montilla ▲ 74' 6.9
- 18R. Núñez ▲ 82' 6.3
- 24T. Cameron ▲ 82' 6.7
- 20Leles
- 28Marina Sánchez
- 23Noelia Salazar
- 30Blanca Muñoz
- 13Malena Mieres
- 13María Miralles 6.7
- 5Andrea Sierra 7.2
- 18Elba Vergés 6.9
- 4Carla Andrés 7.5
- 23Eider Arana 6.6
- 11Laura Camino 6.0
- 24E. van Deursen ▼ 74' 6.9
- 6B. Amani 7.5
- 7Arene Altonaga 6.9
- 8Ane Campos ▼ 84' 6.2
- 9E. Pizarro 7.2
Dự bị 9
- 15A. Álvarez ▲ 74' 6.3
- 21A. Leitner ▲ 84' 6.5
- 14H. Yonei
- 17N. Matlou
- 30Natividad Cano
- 2Puyi
- 3Zaira Flores
- 1Noelia García
- 25Amaia Peña
Thống kê
02⚑2
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm11
2Trúng đích2
2Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị3
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
321Chuyền bóng286
199Chuyền chính xác172
62%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
31Ghi được22
69Thủng lưới48
1.03Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai15