Real Madrid W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid W 1-0 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid W thắng 8, hòa 1, SD Eibar W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
- Phong độ
- WWWDW Real Madrid W
- WDWWD SD Eibar W
- 4' Ivana Andrés 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ H. Raso ▼ Athenea del Castillo
- 58' ▲ Maite Oroz ▼ N. Feller
- 68' ▲ S. Bruun ▼ C. Møller
- 68' ▲ Claudia Zornoza ▼ Teresa Abelleira
- 68' ▲ Arene Altonaga ▼ E. van Deursen
- 68' ▲ A. Álvarez ▼ Ane Campos
- 74' ▲ Zaira Flores ▼ B. Amani
- 83' ▲ Laura Camino ▼ A. Leitner
- 83' ▲ Natividad Cano ▼ Carla Andrés
- 87' ▲ Olga Carmona ▼ L. Caicedo
- 90'+3 Misa Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- 1Misa 6.7
- 2K. Robles 7.2
- 4Rocío Gálvez 6.9
- 5Ivana Andrés ⚽ 7.6
- 23S. Svava 7.2
- 6S. Toletti 7.2
- 3Teresa Abelleira ▼ 68' 7.5
- 20N. Feller ▼ 58' 7.6
- 18L. Caicedo ▼ 87' 6.9
- 22Athenea del Castillo ▼ 58' 6.7
- 16C. Møller ▼ 68' 6.2
Dự bị 8
- 15H. Raso ▲ 58' 7.2
- 8Maite Oroz ▲ 58' 6.9
- 9S. Bruun ▲ 68' 6.9
- 21Claudia Zornoza ▲ 68' 6.3
- 7Olga Carmona ▲ 87' 6.7
- 14Kathellen
- 24F. Olofsson
- 13M. Chavas
- 1Noelia García 6.9
- 5Andrea Sierra 6.9
- 17N. Matlou 6.3
- 20Jujuba Cardozo 6.6
- 4Carla Andrés ▼ 83' 6.9
- 23Eider Arana 7.3
- 21A. Leitner ▼ 83' 6.6
- 24E. van Deursen ▼ 68' 6.6
- 6B. Amani ▼ 74' 6.9
- 9E. Pizarro 6.6
- 8Ane Campos ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 7Arene Altonaga ▲ 68' 6.7
- 15A. Álvarez ▲ 68' 6.3
- 3Zaira Flores ▲ 74' 6.7
- 11Laura Camino ▲ 83' 6.2
- 30Natividad Cano ▲ 83' 6.5
- 14H. Yonei
- 18Elba Vergés
- 13María Miralles
- 25Amaia Peña
Thống kê
01⚑7
⚑000
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm6
4Trúng đích0
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc0
4Việt vị0
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
659Chuyền bóng271
554Chuyền chính xác180
84%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
39Trận đấu30
84Ghi được22
48Thủng lưới48
2.15Bàn thắng mỗi trận0.73
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn12
53Hiệp hai15