SD Eibar W vs Real Madrid W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 0-1 Real Madrid W tại Primera División Femenina, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 1, hòa 1, Real Madrid W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- WDWWD SD Eibar W
- WWWDW Real Madrid W
- HT0-0
- 46' ▲ Athenea del Castillo ▼ N. Feller
- 67' ▲ Olga Carmona ▼ K. Robles
- 68' ▲ Teresa Abelleira ▼ S. Toletti
- 73' 0-1 S. Bruun · Olga Carmona
- 75' ▲ Oihane Hernández ▼ Maite Oroz
- 76' Jujuba
- 78' ▲ Laura Camino ▼ E. Pizarro
- 78' ▲ Zaira Flores ▼ Arene Altonaga
- 78' ▲ Natividad Cano ▼ Ane Campos
- 85' ▲ H. Diallo ▼ A. Álvarez
- 90'+7 Noko Matlou
- 90'+2 ▲ K. Thompson ▼ Jujuba Cardozo
- 90'+2 ▲ F. Olofsson ▼ L. Caicedo
- FT0-1
Đội hình
- 13María Miralles 6.9
- 18Elba Vergés 7.2
- 20Jujuba Cardozo ▼ 90' 7.0
- 17N. Matlou 6.6
- 6B. Amani 7.5
- 21A. Leitner 6.7
- 7Arene Altonaga ▼ 78' 6.9
- 9E. Pizarro ▼ 78' 7.5
- 23Eider Arana 6.9
- 15A. Álvarez ▼ 85' 6.2
- 8Ane Campos ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 11Laura Camino ▲ 78' 6.3
- 3Zaira Flores ▲ 78' 6.6
- 30Natividad Cano ▲ 78' 6.3
- 19H. Diallo ▲ 85' 6.3
- 12K. Thompson ▲ 90'
- 4Carla Andrés
- 1Noelia García
- 25Amaia Peña
- 14H. Yonei
- 13M. Chavas 6.9
- 2K. Robles ▼ 67' 7.6
- 4Rocío Gálvez 7.2
- 5Ivana Andrés 7.5
- 23S. Svava 7.2
- 6S. Toletti ▼ 68' 7.5
- 8Maite Oroz ▼ 75' 6.9
- 20N. Feller ▼ 46' 6.3
- 21Claudia Zornoza 7.9
- 18L. Caicedo ▼ 90' 7.7
- 9S. Bruun ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 22Athenea del Castillo ▲ 46' 6.9
- 7Olga Carmona ▲ 67' 7.2
- 3Teresa Abelleira ▲ 68' 6.7
- 11Oihane Hernández ▲ 75' 6.6
- 24F. Olofsson ▲ 90'
- 28Sara López
- 14Kathellen
- 1Misa
- 16C. Møller
- 27Olaya Rodríguez
Thống kê
02⚑1
⚑600
26%Kiểm soát bóng74%
12Dứt điểm16
3Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn7
1Phạt góc6
4Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
229Chuyền bóng647
120Chuyền chính xác535
52%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu39
22Ghi được84
48Thủng lưới48
0.73Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai53