Athletic Bilbao W vs Edf Logrono W
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao W 3-0 Edf Logrono W tại Primera División Femenina, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao W thắng 6, hòa 1, Edf Logrono W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 11
- Trọng tài
- Beatriz Cuesta
- Phong độ
- WWWWD Athletic Bilbao W
- LLWLW Edf Logrono W
- 1' Dorine
- 28' Lucía García · Ane Azcona 1-0
- 29' V. Gimbert
- 43' Ane Azcona · Oihane Hernández 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Asantewaa ▼ I. Guehai
- 51' M. Oroz
- 55' Marta Unzue 3-0
- 57' M. Unzue
- 62' ▲ Oihane Valdezate ▼ Marta Unzue
- 62' ▲ Nágela ▼ Carol Marín
- 62' ▲ Neném ▼ Leticia Méndez
- 75' ▲ Yulema Corres ▼ Ane Azcona
- 76' Dorine
- 76' Dorine
- 82' ▲ P. Núñez ▼ V. Santana
- 84' ▲ María Díaz ▼ Erika Vázquez
- 84' ▲ Eunate Arraiza ▼ Lucía García
- 90' E. Arraiza
- FT3-0
Đội hình
- 22Andrea De la Nava
- 21Vanesa Gimbert
- 4Garazi Murua
- 24Oihane Hernández
- 3Ainhoa Vicente Moraza
- 15Marta Unzue ▼ 62'
- 10Maite Oroz
- 6Damaris Egurrola
- 19Erika Vázquez ▼ 84'
- 17Lucía García ▼ 84'
- 23Ane Azcona ▼ 75'
Dự bị 7
- 26Oihane Valdezate ▲ 62'
- 9Yulema Corres ▲ 75'
- 8María Díaz ▲ 84'
- 14Eunate Arraiza ▲ 84'
- 13Andere Legina
- 2Andrea Sierra
- 20Leia Zarate
- 1L. Johansen
- 8Leticia Méndez ▼ 62'
- 19Dorine
- 17Chini Pizarro
- 6Silvia Ruiz
- 15I. Guehai ▼ 46'
- 5V. Santana ▼ 82'
- 21Carol Marín ▼ 62'
- 18Raquel García
- 9Jade Boho
- 10Isadora Freitas
Dự bị 7
- 12G. Asantewaa ▲ 46'
- 3Nágela ▲ 62'
- 2Neném ▲ 62'
- 24P. Núñez ▲ 82'
- 13Isabel Longa
- 14Ana Velázquez
- 7Judith Luzuriaga
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 86 - 6 | +80 | 59 | |
| 3 | 21 | 40 - 21 | +19 | 45 | |
| 4 | 21 | 46 - 38 | +8 | 37 | |
| 5 | 21 | 30 - 23 | +7 | 35 | |
| 6 | 21 | 33 - 26 | +7 | 33 | |
| 7 | 21 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 21 | 24 - 33 | -9 | 28 | |
| 9 | 21 | 24 - 35 | -11 | 24 | |
| 10 | 21 | 33 - 48 | -15 | 23 | |
| 11 | 21 | 25 - 33 | -8 | 22 | |
| 12 | 21 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 21 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 21 | 13 - 36 | -23 | 18 | |
| 15 | 21 | 21 - 28 | -7 | 17 | |
| 16 | 21 | 13 - 46 | -33 | 5 |
Champions League Women Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
30Ghi được31
23Thủng lưới41
1.43Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai18