Trận đấu
114
Bàn thắng mỗi trận
2.95
Cả hai cùng ghi bàn
57.02%
Trên 2.5 bàn
57.02%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 50 | 43.86% |
| Hòa | 30 | 26.32% |
| Thắng sân khách | 34 | 29.82% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 46 | 4.18 |
| 2 | Real Madrid | 31 | 2.58 |
| 3 | Atletico Madrid | 22 | 2 |
| 4 | Real Sociedad | 20 | 1.82 |
| 5 | Real Betis | 18 | 1.64 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Madrid | 8 | 0.73 |
| 2 | Celta Vigo | 10 | 0.91 |
| 3 | Real Madrid | 10 | 0.83 |
| 4 | Athletic Club | 11 | 1 |
| 5 | Barcelona | 12 | 1.09 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 103 | 11 | 90.35% |
| 1.5 | 87 | 27 | 76.32% |
| 2.5 | 65 | 49 | 57.02% |
| 3.5 | 38 | 76 | 33.33% |
| 4.5 | 23 | 91 | 20.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 28 | 4 | 3 |
| Hòa | 19 | 21 | 11 |
| Thắng sân khách | 3 | 5 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 15 | 13.16% |
| 0 – 0 | 11 | 9.65% |
| 2 – 1 | 11 | 9.65% |
| 1 – 0 | 10 | 8.77% |
| 1 – 2 | 7 | 6.14% |
| 0 – 1 | 6 | 5.26% |
| 1 – 3 | 5 | 4.39% |
| 3 – 0 | 5 | 4.39% |
| 0 – 3 | 4 | 3.51% |
| 2 – 0 | 4 | 3.51% |