Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
3.03
Cả hai cùng ghi bàn
63.33%
Trên 2.5 bàn
46.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 53.33% |
| Hòa | 6 | 20% |
| Thắng sân khách | 8 | 26.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dangjin Citizen | 13 | 2.6 |
| 2 | Busan Transportation | 11 | 2.75 |
| 3 | Yangpyeong | 11 | 2.75 |
| 4 | Chuncheon | 7 | 1.75 |
| 5 | Gyeongju HNP | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Gangneung City | 4 | 1 |
| 2 | Gyeongju HNP | 4 | 1 |
| 3 | Yeoju Sejong | 4 | 1 |
| 4 | Daejeon Korail | 5 | 1 |
| 5 | Pocheon | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 0 | 100% |
| 1.5 | 23 | 7 | 76.67% |
| 2.5 | 14 | 16 | 46.67% |
| 3.5 | 7 | 23 | 23.33% |
| 4.5 | 7 | 23 | 23.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 1 | 3 |
| Hòa | 5 | 3 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 16.67% |
| 2 – 1 | 5 | 16.67% |
| 1 – 0 | 4 | 13.33% |
| 0 – 1 | 3 | 10% |
| 2 – 0 | 3 | 10% |
| 1 – 2 | 2 | 6.67% |
| 0 – 2 | 1 | 3.33% |
| 2 – 4 | 1 | 3.33% |
| 3 – 2 | 1 | 3.33% |
| 3 – 3 | 1 | 3.33% |