Busan Transportation
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ulsan Citizen

Busan Transportation vs Ulsan Citizen

Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 2-1 Ulsan Citizen tại K3 League, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 5, hòa 2, Ulsan Citizen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 9
Sân vận động
Busan Gudeok Stadium, Busan
Phong độ
DWLDL Busan Transportation
LWWLW Ulsan Citizen
  1. 10' 0-1 Hwang Dae-Young
  2. 39' H. Oh 1-1
  3. HT1-1
  4. 79' Ok Yong-Jae 2-1
  5. FT2-1

Đội hình

Busan Transportation HLV: Paik Ki-Hong
  1. 31Kim Min-Seung
  2. 27Kim Young-Uk
  3. 16Oh Hyeon-Kyo
  4. 3Jung Hyun-Wook
  5. 4Choi Dong-Ryeol
  6. 7Yu Chung-In
  7. 20Jung Min-Woo
  8. 14Kim Seong-Ju
  9. 30Han Young-Hoon
  10. 12Kim Min-Jae
  11. 22Lee Yun-Jae

Dự bị 9

  1. 11Jeon Jeong-Ho
  2. 13An Chi-Woo
  3. 18Park Hee-Soo
  4. 23Ok Yong-Jae
  5. 10Kim Yang-Woo
  6. 1Kim Yu-Sung
  7. 6Jeong Ji-Hwang
  8. 8Chang Sung-Rok
  9. 9J. Rabens
Ulsan Citizen HLV: Yun Kyun-Sang
  1. 18Lee Seon-Il
  2. 33Yu Won-Jong
  3. 29Kim Tae-Hwan
  4. 6Yoon Dong-Kwon
  5. 10Yun Dae-Won
  6. 25Kim Yeon-Seung
  7. 16An Do-Hyung
  8. 26Hwang Dae-Young
  9. 17Hwang Eun-Seok
  10. 19Park Sang-Hyun
  11. 22Kim Se-Eung

Dự bị 9

  1. 5Park Kyung-Bin
  2. 11Lee Seung-Woo
  3. 20Choi Hyeon-Jo
  4. 14Kim Dong-Hyun
  5. 32Lee Jeong-Gyu
  6. 1No Woo-Suk
  7. 4Jang Jae-Won
  8. 9Jeon Seung-Min
  9. 30Lee Han-Sae

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimhae City
28 48 - 20 +28 61
2
Siheung Citizen FC
28 45 - 25 +20 57
3
Pocheon
28 47 - 28 +19 55
4
Daejeon Korail
28 48 - 32 +16 49
5
Gyeongju HNP
28 34 - 29 +5 45
6
Busan Transportation
28 35 - 34 +1 44
7
Changwon City
28 31 - 23 +8 43
8
Yangpyeong
28 27 - 24 +3 43
9
Yeoju Sejong
28 31 - 35 -4 36
10
Paju Citizen
28 27 - 32 -5 36
11
Gangneung City
28 38 - 45 -7 31
12
Chuncheon
28 27 - 37 -10 30
13
Ulsan Citizen
28 20 - 38 -18 21
14
Jeonbuk Motors II
28 28 - 51 -23 20
15
Mokpo City
28 18 - 51 -33 16
K3 League (Relegation)

So sánh

31Trận đấu29
40Ghi được20
38Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận0.69
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu