Daegu II vs Yeoju Sejong
Tỷ số chung cuộc: Daegu II 1-2 Yeoju Sejong tại K3 League, 2 tháng 11, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 30
- Phong độ
- DDWLL Daegu II
- DLWLL Yeoju Sejong
- 4' 0-1 Lee Seung-Min
- 45' Jeon Yong-Jun11m 1-1
- HT1-1
- 56' ▲ Kim Min-Young ▼ Jeon Yong-Jun
- 56' ▲ Kim Jin-Hyuk ▼ Park Se-Min
- 64' ▲ Hwang Sin-Young ▼ Elias
- 64' ▲ Park Hyun-Bin ▼ Song Joo-Min
- 69' ▲ Kim Min-Sub ▼ Bae Soo-Min
- 76' ▲ Kim Seong-Hyun ▼ Choe Ho-Chang
- 78' 1-2 Choi Yong-Jun
- 82' ▲ Han Seo-Jin ▼ Kim Min-Young
- 82' ▲ Choi Hyeong-Woo ▼ Jeong Seo-Woon
- 90'+5 Jeong Hyun Kim
- 90'+5 Jeong Hyun Kim
- FT1-2
Đội hình
- 41Park Sang-Young
- 15Lee Won-Woo
- 27Jung Heon-Taek
- 45Kim Hyeon-Jun
- 46Rim Ji-Min
- 28Choi Min-Gi
- 44Kim Jung-Hyeon
- 38Bae Soo-Min ▼ 69'
- 16Jeon Yong-Jun ▼ 56'
- 30Park Yong-Hui
- 47Park Se-Min ▼ 56'
Dự bị 7
- 43Kim Min-Young ▲ 56'
- 7Kim Jin-Hyuk ▲ 56'
- 48Kim Min-Sub ▲ 69'
- 23Han Seo-Jin ▲ 82'
- 39Kwon Kwang-Deok
- 51Han Ji-Yul
- 34Sim Yeon-Won
- 16Seo Jun-Seong
- 66Kang Tae-Uk
- 5Choe Ho-Chang ▼ 76'
- 20Kim Jin-Sung
- 17Jeong Seo-Woon ▼ 82'
- 24Park Jun-Taek
- 28Lee Seung-Min
- 19Elias ▼ 64'
- 72Choi Yong-Jun
- 22Ahn Ji-Man
- 70Song Joo-Min ▼ 64'
Dự bị 7
- 8Hwang Sin-Young ▲ 64'
- 55Park Hyun-Bin ▲ 64'
- 12Kim Seong-Hyun ▲ 76'
- 30Choi Hyeong-Woo ▲ 82'
- 4Kim Joon-Seo
- 23Kim Jin-Cheol
- 88Lee Geon-hee
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
36Ghi được30
61Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận0.94
2Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai19