Daejeon Korail vs Siheung Citizen FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Korail 0-1 Siheung Citizen FC tại K3 League, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Daejeon Korail thắng 1, hòa 2, Siheung Citizen FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 28
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Secondary Stadium, Daejeon
- Phong độ
- DLWWL Daejeon Korail
- LLWWW Siheung Citizen FC
- 35' 0-1 Camilo
- HT0-1
- 46' ▲ Park Chan-Bin ▼ Ha Jae-Hyun
- 46' ▲ Lee In-Kyu ▼ Jeon Bo-Min
- 57' Y. Kim
- 60' ▲ Oh Seong-Jin ▼ Jeong Hyeon-Woo
- 62' ▲ Mun Jin-Yong ▼ Kong Da-Hwi
- 66' ▲ Yu Shin ▼ Dimitri
- 72' ▲ Park Ye-Chan ▼ Jang Dong-Hyeok
- 79' ▲ Kim Moo-Gun ▼ Park Seung-Ryeol
- 82' ▲ Yu Ji-Min ▼ Lee Ji-Hong
- 82' ▲ Kim Hyo-Chan ▼ Ahn Soo-Min
- FT0-1
Đội hình
- 1Kim Chol-Ho
- 8Son Gyeong-Hwan
- 4Kim Yoon-Jin
- 24Choi Yeong-Hun
- 13Ryu Seung-Beom
- 7Jeon Bo-Min ▼ 46'
- 23Jang Hyun-Soo
- 77Kong Da-Hwi ▼ 62'
- 27Jang Dong-Hyeok ▼ 72'
- 6Park Seung-Ryeol ▼ 79'
- 18Ha Jae-Hyun ▼ 46'
Dự bị 7
- 17Park Chan-Bin ▲ 46'
- 19Lee In-Kyu ▲ 46'
- 20Mun Jin-Yong ▲ 62'
- 11Park Ye-Chan ▲ 72'
- 97Kim Moo-Gun ▲ 79'
- 31Hwang Chi-Yoon
- 33Han Seung-Jin
- 1Choi Jin-Baek
- 19Sue Gyeong-Ju
- 4Jeong Ho-Keun
- 2Choi Chang-Won
- 8Ahn Soo-Min ▼ 82'
- 6Hwang Sin-Jung
- 14Park Ji-Woo
- 10Dimitri ▼ 66'
- 9Camilo
- 16Lee Ji-Hong ▼ 82'
- 71Jeong Hyeon-Woo ▼ 60'
Dự bị 7
- 93Oh Seong-Jin ▲ 60'
- 28Yu Shin ▲ 66'
- 7Yu Ji-Min ▲ 82'
- 42Kim Hyo-Chan ▲ 82'
- 36Kim Dong-Geon
- 50Choi Won-Chang
- 88Park Tae-Geon
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
46Ghi được63
30Thủng lưới30
1.44Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai38