Gangneung City vs Siheung Citizen FC
Tỷ số chung cuộc: Gangneung City 2-1 Siheung Citizen FC tại K3 League, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gangneung City thắng 4, hòa 2, Siheung Citizen FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 24
- Sân vận động
- Gangneung Stadium, Gangneung
- Phong độ
- DWWDL Gangneung City
- LWWWW Siheung Citizen FC
- 7' Hwang Jung-Hyun 1-0
- 27' 1-1 Ahn Soo-Min
- HT1-1
- 52' ▲ Kim Nam-Seong ▼ Joo Young-Jae
- 70' ▲ Jeong Cheol-Woong ▼ Oh Seong-Jin
- 70' ▲ Lee Seung-Hyeong ▼ Yu Shin
- 71' ▲ Hong Seok-Hwan ▼ Choi Rang
- 71' ▲ Jang Han-Young ▼ Gwon Seong-Hyeon
- 82' Choe Seong-Min 2-1
- 83' ▲ Kim Jeong-Su ▼ Choe Seong-Min
- 83' ▲ Kwon Tae-Young ▼ Hwang Jung-Hyun
- 88' ▲ Choi Chang-Won ▼ Jeong Ho-Keun
- 88' ▲ Kim Hyo-Chan ▼ Hwang Sin-Jung
- 90'+3 ▲ Kang Sung-Hwa ▼ Son Jeong-Min
- FT2-1
Đội hình
- 1Hwang Han-Jun
- 22Park Sun-Ju
- 44Jeon Woo-Ram
- 8Gwon Seong-Hyeon ▼ 71'
- 10Careca
- 94Choi Jae-Hyeon
- 77Choi Rang ▼ 71'
- 27Son Jeong-Min ▼ 90'
- 50Kim Dae-Jung
- 33Hwang Jung-Hyun ▼ 83'
- 39Choe Seong-Min ▼ 83'
Dự bị 7
- 7Hong Seok-Hwan ▲ 71'
- 20Jang Han-Young ▲ 71'
- 11Kim Jeong-Su ▲ 83'
- 17Kwon Tae-Young ▲ 83'
- 5Kang Sung-Hwa ▲ 90'
- 13Kim Min-Kyu
- 6Jung Won-Sik
- 13Kim Deok-Soo
- 19Sue Gyeong-Ju
- 50Choi Won-Chang
- 4Jeong Ho-Keun ▼ 88'
- 93Oh Seong-Jin ▼ 70'
- 8Ahn Soo-Min
- 6Hwang Sin-Jung ▼ 88'
- 10Dimitri
- 28Yu Shin ▼ 70'
- 21Joo Young-Jae ▼ 52'
- 16Lee Ji-Hong
Dự bị 7
- 27Kim Nam-Seong ▲ 52'
- 30Jeong Cheol-Woong ▲ 70'
- 77Lee Seung-Hyeong ▲ 70'
- 2Choi Chang-Won ▲ 88'
- 42Kim Hyo-Chan ▲ 88'
- 14Park Ji-Woo
- 36Kim Dong-Geon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
38Ghi được63
42Thủng lưới30
1.19Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai38