Gimhae City vs Pocheon
Tỷ số chung cuộc: Gimhae City 1-1 Pocheon tại K3 League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gimhae City thắng 2, hòa 6, Pocheon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Gimhae Civil Stadium, Gimhae
- Phong độ
- DLLDL Gimhae City
- DWLWW Pocheon
- HT0-0
- 46' ▲ Jeong Gi-Woon ▼ Yun Tae-Woong
- 46' ▲ Kim Min-Seok II ▼ Y. Fujita
- 59' ▲ Lee Yu-Chan ▼ Hong Seung-Hyeon
- 60' ▲ Hwang Je ▼ Jin Min-Seop
- 71' Jung Sang-Gyu11m 1-0
- 73' ▲ Ju Jong-Dae ▼ Yoo Yeon-Seung
- 80' ▲ Kim Tae-Hyeon ▼ Kim Chang-Dae
- 85' ▲ Park Ho-Yeong ▼ Kim Jun-Hyung
- 89' ▲ Cho Woo-Jin ▼ Jung Sang-Gyu
- 89' ▲ Gang Tae-Gyu ▼ Kwon Min-Jae
- 90' 1-1 Kim Hyun-Min
- FT1-1
Đội hình
- 12Kim Do-Dam
- 66Ahn Ji-Ho
- 2Hong Seung-Hyeon ▼ 59'
- 5Sim Min-Yong
- 8Yang Joon-Mo
- 18Choung Hyun-Shik
- 21Kim Chang-Dae ▼ 80'
- 10Jung Sang-Gyu ▼ 89'
- 22Lee Jung-Ho
- 20Yun Tae-Woong ▼ 46'
- 17Kwon Min-Jae ▼ 89'
Dự bị 7
- 9Jeong Gi-Woon ▲ 46'
- 71Lee Yu-Chan ▲ 59'
- 30Kim Tae-Hyeon ▲ 80'
- 32Cho Woo-Jin ▲ 89'
- 33Gang Tae-Gyu ▲ 89'
- 19Kim Yang-Woo
- 25Kim Young-Ik
- 1Lim Hyung-Geun
- 2Kim Tae-Eun
- 12Yoo Yeon-Seung ▼ 73'
- 88Y. Fujita ▼ 46'
- 15Kim Jun-Hyung ▼ 85'
- 14Park Jun-Hui
- 8Lee Hyeon-Seung
- 13Kim Kyung-Soo
- 18Hong Jae-Min
- 19Jin Min-Seop ▼ 60'
- 9Kim Hyun-Min
Dự bị 7
- 26Kim Min-Seok II ▲ 46'
- 27Hwang Je ▲ 60'
- 72Ju Jong-Dae ▲ 73'
- 4Park Ho-Yeong ▲ 85'
- 7Kim Seong-Min
- 23Kim Min-Seo
- 25Park Ji-Seok
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
46Ghi được37
30Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai20