Chuncheon vs Ulsan Citizen
Tỷ số chung cuộc: Chuncheon 2-0 Ulsan Citizen tại K3 League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chuncheon thắng 3, hòa 2, Ulsan Citizen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Chuncheon Songam Auxiliary Stadium, Chuncheon
- Phong độ
- DWLWW Chuncheon
- WLWWL Ulsan Citizen
- 2' Lee Dae-Gwang 1-0
- 21' Lee Nam-Gyu 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ Im Ye-Darm ▼ Kim Dong-Hyun
- 62' ▲ Boo Seong-Hyeok ▼ Yun Dae-Won
- 78' ▲ Bae Do-Hyeon ▼ Moon Kyung-Min
- 78' ▲ Kim Young-Gyu ▼ Lee Nam-Gyu
- 78' ▲ Jang Jae-Won ▼ Kim Dong-Hyun
- 78' ▲ Song Hyun-Ho ▼ Kim Dong-Yun
- 85' ▲ Lee Han-Sae ▼ Kim Hun-Ok
- 86' ▲ Kim Ho-Yeong ▼ Lee Dae-Gwang
- 86' ▲ Heo Chang-Soo ▼ Lee Ji-Hwan
- 90'+2 ▲ Choi Won-Chul ▼ Hwang Jung-Hyun
- FT2-0
Đội hình
- 21Park Hee-Geun
- 2Lee Nam-Gyu ▼ 78'
- 19Park Jae-Min
- 30Choi Won-Chang
- 33Lee Ji-Hwan ▼ 86'
- 7Lee Poong-Beom
- 4Seo Bo-Il
- 23Kwak Rae-Seung
- 12Hwang Jung-Hyun ▼ 90'
- 9Moon Kyung-Min ▼ 78'
- 39Lee Dae-Gwang ▼ 86'
Dự bị 7
- 13Bae Do-Hyeon ▲ 78'
- 17Kim Young-Gyu ▲ 78'
- 6Kim Ho-Yeong ▲ 86'
- 20Heo Chang-Soo ▲ 86'
- 8Choi Won-Chul ▲ 90'
- 11Bae Ji-Hoon
- 31Kim Yong-Beom
- 1Kim Min-Keun
- 6Park Jin-Po
- 8Park Dong-Hyuk
- 27Min Hun-Gi
- 3Kim Jae-Hyeon
- 26Kim Dong-Hyun ▼ 78'
- 14Kim Dong-Yun ▼ 78'
- 10Yun Dae-Won ▼ 62'
- 23Kim Dong-Hyun ▼ 78'
- 25Jung Jong-Hun
- 9Kim Hun-Ok ▼ 85'
Dự bị 7
- 11Im Ye-Darm ▲ 62'
- 16Boo Seong-Hyeok ▲ 62'
- 4Jang Jae-Won ▲ 78'
- 20Song Hyun-Ho ▲ 78'
- 22Lee Han-Sae ▲ 85'
- 31Lee Chan-Min
- 33Yu Won-Jong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
30Ghi được30
40Thủng lưới43
0.94Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai17