Ulsan Citizen vs Yeoju Sejong
Tỷ số chung cuộc: Ulsan Citizen 2-0 Yeoju Sejong tại K3 League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ulsan Citizen thắng 4, hòa 0, Yeoju Sejong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Ulsan Stadium, Ulsan
- Phong độ
- LWWLW Ulsan Citizen
- LWLLL Yeoju Sejong
- 6' Jung Jong-Hun 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Kim Dong-Yun ▼ Jung Jong-Hun
- 61' ▲ Park Jin-Po ▼ Boo Seong-Hyeok
- 68' ▲ Hwang Sin-Young ▼ Jeong Seo-Woon
- 68' ▲ Jo Sang-Bum ▼ Lee Seung-Min
- 74' ▲ Son Min-Young ▼ Kim Jae-Cheol
- 76' ▲ Yu Won-Jong ▼ Kim Dong-Hyun
- 79' ▲ Choe Ho-Chang ▼ Lee Dong-Geon
- 79' ▲ Lee Ho-Jong ▼ Lucas Prati
- 79' Koo Jong-Uk 2-0
- 90' ▲ Min Ji-Hong ▼ Yun Dae-Won
- 90' ▲ Kim Dong-Hyun ▼ Koo Jong-Uk
- FT2-0
Đội hình
- 18Lee Seon-Il
- 8Park Dong-Hyuk
- 27Min Hun-Gi
- 3Kim Jae-Hyeon
- 4Jang Jae-Won
- 10Yun Dae-Won ▼ 90'
- 16Boo Seong-Hyeok ▼ 61'
- 7Koo Jong-Uk ▼ 90'
- 23Kim Dong-Hyun ▼ 76'
- 17Kim Jin-Hyeon
- 25Jung Jong-Hun ▼ 46'
Dự bị 7
- 14Kim Dong-Yun ▲ 46'
- 6Park Jin-Po ▲ 61'
- 33Yu Won-Jong ▲ 76'
- 24Min Ji-Hong ▲ 90'
- 26Kim Dong-Hyun ▲ 90'
- 1Kim Min-Keun
- 22Lee Han-Sae
- 1Cha Gang
- 66Kang Tae-Uk ▼ 90'
- 6Lee Dong-Geon ▼ 79'
- 20Kim Jin-Sung
- 12Kim Seong-Hyun ▼ 76'
- 25Kim Won-Sik
- 17Jeong Seo-Woon ▼ 68'
- 7Lee Tae-Hyung
- 28Lee Seung-Min ▼ 68'
- 10Kim Jae-Cheol ▼ 74'
- 9Lucas Prati ▼ 79'
Dự bị 7
- 8Hwang Sin-Young ▲ 68'
- 94Jo Sang-Bum ▲ 68'
- 18Son Min-Young ▲ 74'
- 5Choe Ho-Chang ▲ 79'
- 90Lee Ho-Jong ▲ 79'
- 21Lee Seung-Jun
- 77Kim Sang-Jae
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
30Ghi được30
43Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai19