Pocheon vs Siheung Citizen FC
Tỷ số chung cuộc: Pocheon 2-2 Siheung Citizen FC tại K3 League, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pocheon thắng 1, hòa 6, Siheung Citizen FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 1
- Sân vận động
- Pocheon Stadium, Pocheon
- Phong độ
- LDWLW Pocheon
- LLWWW Siheung Citizen FC
- 5' Hong Seok-Hwan 1-0
- 21' 1-1 Park Jun-Huiphản lưới
- 37' ▲ Woo Ye-Chan ▼ Park Jun-Hui
- HT1-1
- 50' Hong Seok-Hwan 2-1
- 55' ▲ Hwang Sin-Jung ▼ Kim Tae-Heon
- 71' ▲ Park Ho-Yeong ▼ Lee Hyeon-Seung
- 71' ▲ An Su-Hyuk ▼ Ju Jong-Dae
- 71' 2-2 Lee Ji-Hong
- 82' ▲ Yu Ji-Min ▼ Oh Seong-Jin
- 82' ▲ Jo Hyun-Do ▼ Ahn Soo-Min
- 90'+3 ▲ Jeong Hyeon-Woo ▼ Lee Ji-Hong
- FT2-2
Đội hình
- 1Lim Hyung-Geun
- 72Ju Jong-Dae ▼ 71'
- 5Choi Yun-Seong
- 16Kim Jung-Hoon
- 14Park Jun-Hui ▼ 37'
- 8Lee Hyeon-Seung ▼ 71'
- 11Kim Dong-Uk
- 18Hong Jae-Min
- 17Yun Tae-Su
- 10Lee Jae-Gun
- 28Hong Seok-Hwan
Dự bị 7
- 6Woo Ye-Chan ▲ 37'
- 4Park Ho-Yeong ▲ 71'
- 22An Su-Hyuk ▲ 71'
- 7Kim Seong-Min
- 9Kim Hyun-Min
- 19Jin Min-Seop
- 25Park Ji-Seok
- 13Kim Deok-Soo
- 19Sue Gyeong-Ju
- 4Jeong Ho-Keun
- 93Oh Seong-Jin ▼ 82'
- 5Byun Jun-Young
- 8Ahn Soo-Min ▼ 82'
- 10Dimitri
- 9Camilo
- 21Joo Young-Jae
- 16Lee Ji-Hong ▼ 90'
- 81Kim Tae-Heon ▼ 55'
Dự bị 7
- 6Hwang Sin-Jung ▲ 55'
- 7Yu Ji-Min ▲ 82'
- 18Jo Hyun-Do ▲ 82'
- 71Jeong Hyeon-Woo ▲ 90'
- 1Choi Jin-Baek
- 2Choi Chang-Won
- 14Park Ji-Woo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
37Ghi được63
52Thủng lưới30
1.16Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai38