Paju Citizen vs Gangneung City
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 1-0 Gangneung City tại K3 League, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 8, hòa 2, Gangneung City thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 24
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- DWWDL Gangneung City
- 15' ▲ An Eun-San ▼ Kwon Hyeok-Chan
- HT0-0
- 67' ▲ Seong Jeong-Yun ▼ Choi Woo-Jae
- 67' ▲ Park Dong-Hoon ▼ Lee Ji-Hong
- 77' ▲ Choi In-Gyu ▼ Park Han-Gyeol
- 77' ▲ Kim Jee-Han ▼ Yoon Dong-Kwon
- 81' ▲ Park Jong-Seong ▼ Kim Do-Yoon
- 81' ▲ Yu Shin ▼ Lee Sang-Hyeob
- 89' ▲ Jang Jae-Yong ▼ Hong Jae-Min
- 90'+3 Yu Shin 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Park Min-Seon
- 20Mun Jin-Yong
- 7Choi Woo-Jae ▼ 67'
- 13Ryu Seung-Beom
- 10Lee Sang-Hyeob ▼ 81'
- 4Seo Bo-Il
- 6Kim Seung-Chan ▼ 15'
- 47Kwon Hyeok-Chan ▼ 15'
- 23Kwak Rae-Seung
- 81Kim Do-Yoon ▼ 81'
- 16Lee Ji-Hong ▼ 67'
Dự bị 7
- 19An Eun-San ▲ 15'
- 11Seong Jeong-Yun ▲ 67'
- 33Park Dong-Hoon ▲ 67'
- 3Park Jong-Seong ▲ 81'
- 55Yu Shin ▲ 81'
- 39Ko Ki-Sung
- 25Kim Jong-hyeok
- 1Hwang Han-Jun
- 20Lee Do-Hyeon
- 8Ji Byeong-Woo
- 13Lim Chang-Seok
- 3Lee Ji-Hwan
- 99Yoon Dong-Kwon ▼ 77'
- 4Hong Jae-Min ▼ 89'
- 45Park Han-Gyeol ▼ 77'
- 9Luiz Silva
- 29Woo Byeong-Cheol
- 39Lee Dae-Gwang
Dự bị 7
- 2Choi In-Gyu ▲ 77'
- 30Kim Jee-Han ▲ 77'
- 24Jang Jae-Yong ▲ 89'
- 11Kim Jun-Seon
- 16Cha Gang
- 72Im Da-Hun
- 77Park Jin-Seo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
38Ghi được34
34Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai24