Gyeongju HNP vs Changwon City
Tỷ số chung cuộc: Gyeongju HNP 3-0 Changwon City tại K3 League, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyeongju HNP thắng 3, hòa 6, Changwon City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 18
- Sân vận động
- Gyeongju Citizen Stadium, Gyeongju
- Phong độ
- LWDWW Gyeongju HNP
- LDLLL Changwon City
- 43' Kim Jung-Joo 1-0
- HT1-0
- 47' Kim Jung-Joo 2-0
- 53' ▲ Lee Yong ▼ Kim Tae-Yun
- 53' ▲ Shin Dong-Geon ▼ Choi Hyun-Bin
- 53' ▲ Victor ▼ Byeon Kyeong-Min
- 66' ▲ Chae Yeong-Hyeon ▼ Yun Tae-Soo
- 72' ▲ Kim Yang-Woo ▼ Kim Jung-Joo
- 79' ▲ Kim Jae-Min ▼ Joo Han-Seong
- 79' ▲ Yu Ji-Min ▼ Jung Hoon-Sung
- 88' Kim Yang-Woo 3-0
- 90' ▲ Kim Su-Seong ▼ João Leonardo
- FT3-0
Đội hình
- 1Han Seung-Hyub
- 26Kim Dong-Woo
- 5Yoon Byung-Kwon
- 27Kim Young-Uk
- 24Kim Han-Seong
- 3Lee Pung-Yeon
- 7Kim Jung-Joo ▼ 72'
- 10Joo Han-Seong ▼ 79'
- 16Jang Ji-Seong ▼ 79'
- 77Jung Hoon-Sung ▼ 79'
- 94João Leonardo ▼ 90'
Dự bị 7
- 19Kim Yang-Woo ▲ 72'
- 18Kim Jae-Min ▲ 79'
- 28Yu Ji-Min ▲ 79'
- 29Kim Su-Seong ▲ 90'
- 4Yoon Ji-Hyeok
- 25Kim Jin-Hyuk
- 31Kim Do-Wan
- 1Lim Chae-Hun
- 14Hong Seung-Hyeon
- 3Kim Jin-Sung
- 10Tae Hyun-Chan
- 16Choi Myeong-Hee
- 11Yun Tae-Soo ▼ 66'
- 28Han Seung-Wan
- 33Jin Se-Min
- 25Choi Hyun-Bin ▼ 53'
- 30Kim Tae-Yun ▼ 53'
- 29Byeon Kyeong-Min ▼ 53'
Dự bị 7
- 5Lee Yong ▲ 53'
- 27Shin Dong-Geon ▲ 53'
- 99Victor ▲ 53'
- 8Chae Yeong-Hyeon ▲ 66'
- 12Koo Jeong-Mo
- 83Kim Kyung-Doo
- 86Lee Cheong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
29Ghi được28
33Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai18